Minh Thai Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM MINH THáI
76
进口笔数
0
出口笔数
$11.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109755753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT50NET |
| 成立日期 | 2021-09-27 |
| 联系地址 | Lô số 8, TT2, khu đô thị Ao Sào, phố Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MINH THÁI |
| 企业英文名称 | MINH THAI FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 8, TT2, khu đô thị Ao Sào, phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0876161488 |
| 邮箱 | minhthaifood2709@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 76 | $11.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xadal Ltd. | 印度尼西亚 | 35 | $9.25M | 其他食用动物品 |
| PT Pinang Sakti Indonesia | 印度尼西亚 | 25 | $609.7K | 槟榔果 |
| CV Perdagangan Agung Gumilang | 印度尼西亚 | 3 | $462.7K | 槟榔果、其他食用坚果 |
| CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | 8 | $433.9K | 槟榔果、其他植物产品 |
| PT Serumpun Palam Emerald | 印度尼西亚 | 4 | $258.8K | 槟榔果 |
| CV Ananda Damai Indah | 印度尼西亚 | 1 | $37.4K | 槟榔果、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $226.9K |
| 2025-05-12 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $170.8K |
| 2025-05-07 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $437.8K |
| 2025-05-06 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $163.2K |
| 2025-05-03 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $239.7K |
| 2025-05-02 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $265.2K |
| 2025-04-28 | 槟榔果 | PT PINANG SAKTI INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2025-04-28 | 槟榔果 | PT PINANG SAKTI INDONESIA | 印度尼西亚 | $40.2K |
| 2025-04-24 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $229.5K |
| 2025-04-18 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $96.9K |