Tuan Nhat Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tuấn Nhật
291
进口笔数
2
出口笔数
$4.89M
进口金额
$11.3K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-02-13
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500563565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUH2340 |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TUẤN NHẬT |
| 企业英文名称 | TUAN NHAT COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Tư vấn lắp đặt cẩu bờ sông, cẩu cảng biển - (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988359212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 231 | $3.11M |
| 中国 | 151 | $1.70M |
| 德国 | 9 | $69.0K |
| 美国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.1K |
| 中国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 167 | $2.57M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.22M | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.09M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Beson Universal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他材料床垫、金属订书钉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinakone Import Export Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.1K | 360度挖掘机 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他粘合剂≤1kg、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-08-16 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-13 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2025-08-13 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-08-13 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-08-13 | 履带推土机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $17.9K |
| 2025-08-13 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $16.5K |
| 2025-08-12 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-08-12 | 机械零件 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-07 | 履带推土机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $7.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 360度挖掘机 | THINAKONE IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 老挝 | $6.1K |
| 2023-04-05 | 非车用柴油机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-05 | 发动机泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $145 |
| 2023-04-05 | 发动机泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-05 | 发动机泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $145 |
| 2023-04-05 | 发动机泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $290 |