DONG HAI SEAFOOD LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502290139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUWCK4B |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | 3606 Tổ 6, Khu phố 3, Phường Phước Hưng, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỦY SẢN VT ĐÔNG HẢI |
| 企业英文名称 | VT DONG HAI SEAFOOD SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3606 Tổ 6, Khu phố 3, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84909842424 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPRINT EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $446.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shankha Deep Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $364.6K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Kaushalya Aqua Marine Products Export Private Limited | 印度 | 8 | $189.0K | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Baby Marine International | 印度 | 2 | $175.6K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $174.8K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Nahesh Marine Exports Ltd. | 印度 | 1 | $114.9K | 冷冻虾 |
| Digha Sea Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $88.6K | 冷冻虾、冷冻鱼肝/卵 |
| S.A. Exports | 印度 | 2 | $0 | 冷冻虾、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 冷冻虾 | DIGHA SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $29.0K |
| 2026-02-26 | 冷冻虾 | DIGHA SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $59.6K |
| 2026-02-18 | 冷冻虾 | NAHESH MARINE EXPORTS LTD | 印度 | $114.9K |
| 2026-02-17 | 冷冻虾 | BABY MARINE INTERNATIONAL | 印度 | $84.2K |
| 2026-02-17 | 冷冻虾 | BABY MARINE INTERNATIONAL | 印度 | $91.4K |
| 2026-02-16 | 冷冻虾 | SPRINT EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $118.0K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | Kaushalya Aqua Marine Products Export Private Limited | 印度 | $16.0K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | SPRINT EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $102.6K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | Kaushalya Aqua Marine Products Export Private Limited | 印度 | $47.3K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | Kaushalya Aqua Marine Products Export Private Limited | 印度 | $2.5K |