Clisun Vietnam Electrical Devices Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Clisun Việt Nam
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300901062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQWW311 |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Lô E6 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN CLISUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLISUN VIET NAM ELECTRICAL DEVICES JOINT STOCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E6 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842223883369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 37 | $810.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.1K | 家用炊具、LED灯具 |
| QH Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.6K | LED灯、灯具零件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Wenzhou Maikawei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.9K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Ningbo Goodfriends Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.6K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| Kennede Electronics Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 便携式电灯、125W以下风扇 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Asiacom Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.0K | LED发光二极管、可变电阻器 |
| HONG KONG YIJIA DEVELOPMENT ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 2 | $11.2K | 其他电气设备、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $493 |