Tuan Anh Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TUấN ANH
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$21.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109554119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4R12FV |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 353 đường Bát Khối, Tổ 16, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TUẤN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 353 đường Bát Khối, Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84384532618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $21.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 13 | $8.0K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 电力控制板 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-10 | 可互换工具 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-10 | 可互换工具 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2025-12-10 | 其他测量仪器 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-03-25 | 气动直线发动机 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-03-25 | 其他电路开关装置 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-03-25 | 绝缘电线 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-03-25 | 其他电气开关 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-03-25 | 其他电视摄像机 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $639 |
| 2025-03-25 | 绝缘电线 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $63 |