Bulong Viet Duc Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BULONG VIệT ĐứC
7
进口笔数
45
出口笔数
$28.1K
进口金额
$77.0K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108151244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC9DMNW |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | Xóm Phú Lộc, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BULONG VIỆT ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phú Lộc, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84931689555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 870911 | 电动运输车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.5K |
| 越南 | 4 | $667 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $77.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hystron Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 螺纹螺母、自攻螺钉 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $667 | 螺纹螺母、钢铁废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 41 | $75.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 摩托车及配件、瓦楞纸箱 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他钢铁非螺纹件 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG HYSTRON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $593 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $443 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $368 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $493 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $368 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $493 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $441 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $591 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁管材 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $441 |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.1K |