Thai Binh Fabric Accessories & Sewing Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VảI PHụ LIệU & THIếT Bị MAY THáI BìNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$46
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311887722-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y2TU1M |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | 9-11-13 Chu Thiên, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẢI PHỤ LIỆU & THIẾT BỊ MAY THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 9-11-13 Chu Thiên, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng, phòng cháy, chữa cháy,bảo vệ môi trường,các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46 | 非织造标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 自粘塑料片 | HIROSE SHOKAI CO LTD | 日本 | $46 |