POLTS Textile & Garment (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May P.O.L.T.S (Việt Nam)
9
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600558190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CUBQS2 |
| 成立日期 | 2002-05-14 |
| 联系地址 | Ấp 8, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dệt May P.O.L.T.S (Việt Nam) |
| 企业英文名称 | P.O.L.T.S TEXTILE & GARMENT ( VIETNAM ) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 8, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84613512036 |
| 传真 | 0613512036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 229.8556亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 844831 | 梳理机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $52.8K |
| 德国 | 1 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONG QUAN CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $35.3K | 人造纤维无纺布、其他钢铁管材 |
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 1 | $23.3K | 梳理机零件、测量仪器 |
| K ONE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $17.5K | 低密度聚乙烯、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $620 |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $6.3K |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $584 |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $610 |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2024-03-11 | 梳理机零件 | TRUETZSCHLER CARD CLOTHING GMBH | 德国 | $2.0K |