Bao Linh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,163 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Linh

1,163
进口笔数
566
出口笔数
$28.09M
进口金额
$47.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 3 笔出口 $196.6K · 9 笔2023-09进口 $605.2K · 42 笔出口 $1.28M · 16 笔2023-10进口 $603.6K · 27 笔出口 $1.49M · 18 笔2023-11进口 $928.0K · 38 笔出口 $1.26M · 21 笔2023-12进口 $344.6K · 24 笔出口 $784.8K · 8 笔2024-01进口 $341.4K · 24 笔出口 $1.10M · 12 笔2024-02进口 $627.2K · 14 笔出口 $494.2K · 8 笔2024-03进口 $331.7K · 11 笔出口 $811.1K · 9 笔2024-04进口 $3.50M · 21 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-05进口 $568.4K · 21 笔出口 $966.6K · 11 笔2024-06进口 $481.2K · 29 笔出口 $516.0K · 8 笔2024-07进口 $685.8K · 28 笔出口 $682.5K · 9 笔2024-08进口 $600.8K · 24 笔出口 $890.9K · 13 笔2024-09进口 $132.0K · 18 笔出口 $855.3K · 15 笔2024-10进口 $740.5K · 46 笔出口 $1.33M · 14 笔2024-11进口 $1.07M · 33 笔出口 $963.8K · 10 笔2024-12进口 $826.9K · 35 笔出口 $1.31M · 9 笔2025-01进口 $554.6K · 27 笔出口 $1.95M · 11 笔2025-02进口 $751.6K · 45 笔出口 $826.7K · 6 笔2025-03进口 $706.4K · 36 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-04进口 $652.9K · 30 笔出口 $1.49M · 16 笔2025-05进口 $763.5K · 30 笔出口 $1.73M · 20 笔2025-06进口 $489.5K · 42 笔出口 $854.9K · 10 笔2025-07进口 $313.2K · 11 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-08进口 $439.8K · 21 笔出口 $1.50M · 13 笔2025-09进口 $687.4K · 18 笔出口 $375.6K · 12 笔2025-10进口 $1.01M · 25 笔出口 $469.4K · 12 笔2025-11进口 $1.02M · 29 笔出口 $444.3K · 8 笔2025-12进口 $794.0K · 33 笔出口 $727.7K · 13 笔2026-01进口 $402.9K · 30 笔出口 $1.02M · 20 笔2026-02进口 $420.2K · 11 笔出口 $905.0K · 15 笔2026-03进口 $717.9K · 20 笔出口 $785.4K · 17 笔2026-04进口 $608.1K · 11 笔出口 $852.9K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 3 笔出口 $196.6K · 9 笔2023-09进口 $605.2K · 42 笔出口 $1.28M · 16 笔2023-10进口 $603.6K · 27 笔出口 $1.49M · 18 笔2023-11进口 $928.0K · 38 笔出口 $1.26M · 21 笔2023-12进口 $344.6K · 24 笔出口 $784.8K · 8 笔2024-01进口 $341.4K · 24 笔出口 $1.10M · 12 笔2024-02进口 $627.2K · 14 笔出口 $494.2K · 8 笔2024-03进口 $331.7K · 11 笔出口 $811.1K · 9 笔2024-04进口 $3.50M · 21 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-05进口 $568.4K · 21 笔出口 $966.6K · 11 笔2024-06进口 $481.2K · 29 笔出口 $516.0K · 8 笔2024-07进口 $685.8K · 28 笔出口 $682.5K · 9 笔2024-08进口 $600.8K · 24 笔出口 $890.9K · 13 笔2024-09进口 $132.0K · 18 笔出口 $855.3K · 15 笔2024-10进口 $740.5K · 46 笔出口 $1.33M · 14 笔2024-11进口 $1.07M · 33 笔出口 $963.8K · 10 笔2024-12进口 $826.9K · 35 笔出口 $1.31M · 9 笔2025-01进口 $554.6K · 27 笔出口 $1.95M · 11 笔2025-02进口 $751.6K · 45 笔出口 $826.7K · 6 笔2025-03进口 $706.4K · 36 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-04进口 $652.9K · 30 笔出口 $1.49M · 16 笔2025-05进口 $763.5K · 30 笔出口 $1.73M · 20 笔2025-06进口 $489.5K · 42 笔出口 $854.9K · 10 笔2025-07进口 $313.2K · 11 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-08进口 $439.8K · 21 笔出口 $1.50M · 13 笔2025-09进口 $687.4K · 18 笔出口 $375.6K · 12 笔2025-10进口 $1.01M · 25 笔出口 $469.4K · 12 笔2025-11进口 $1.02M · 29 笔出口 $444.3K · 8 笔2025-12进口 $794.0K · 33 笔出口 $727.7K · 13 笔2026-01进口 $402.9K · 30 笔出口 $1.02M · 20 笔2026-02进口 $420.2K · 11 笔出口 $905.0K · 15 笔2026-03进口 $717.9K · 20 笔出口 $785.4K · 17 笔2026-04进口 $608.1K · 11 笔出口 $852.9K · 17 笔

工商档案

企业注册号0600665990
企查查编码QVNA8HANBV
成立日期2009-11-20
联系地址Thôn An Lộc Thượng, Xã Yên Hồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO LINH
企业英文名称BAO LINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Lộc Thượng, Xã Ý Yên, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话02283958666
邮箱ketoan@balitex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
580890装饰流苏
551329染色机织布
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
392321聚乙烯袋
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620530男式纤维衬衫
620463女式化纤裤
610520化纤男衬衫
621132棉制男装
620342男棉裤
620640女式化纤衬衫
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本695$18.15M
越南323$4.81M
中国102$2.98M
印度尼西亚90$1.23M
泰国49$757.8K
马来西亚15$167.7K
韩国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本419$33.68M
越南98$11.17M
美国27$1.62M
韩国35$1.40M
泰国1$26.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.日本279$10.81M印刷标签、装饰流苏
Kowa Co., Ltd.越南146$2.61M印刷标签、机织标签
J & H Trading Co., Ltd.中国40$2.45M印刷标签、包覆橡胶绳
MC Fashion Co., Ltd.越南130$2.14M塑料纽扣、印刷标签
Midori Apparel Vietnam Co., Ltd.日本45$2.04M涤棉染色布、塑料涂层织物
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南55$1.89M男式化纤裤、男式化纤服装
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.越南126$1.81M印刷标签、聚乙烯袋
OSASL Section日本147$1.23M非织造标签、机织绒布
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.印度尼西亚71$849.2K涤棉机织布、涤棉机织布
OSASL Section越南47$183.3K橡塑浸渍纱线、其他拉链

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.日本149$18.47M塑料文具、女式化纤裤
Bao Linh Joint Stock Company越南15$6.39M塑料衣着附件、聚乙烯袋
MC Fashion Co., Ltd.越南64$6.14M塑料文具、塑料家用制品
OSASL Section日本100$5.26M男式化纤裤、男式化纤服装
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南44$3.35M其他拉链、涤棉染色布
Kowa Co., Ltd.越南77$3.02M人造纤维连衣裙、非针织围巾
JH Trading Co., Ltd.韩国54$2.77M男式化纤裤、女式化纤裤
OSASL Section越南10$207.4K其他纸制品、非乙烯塑料袋
Bao Linh Joint Stock Company日本7$174.6K棉机织布、聚酯短纤织物
B&Y Garment Co., Ltd.越南6$66.8K印刷标签、包覆橡胶绳

近期贸易明细

进口(共 1,163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28装饰流苏KOWA CO LTD日本$608
2026-04-28聚酯长丝织物KOWA CO LTD日本$4.8K
2026-04-28机织标签KOWA CO LTD日本$17
2026-04-28装饰流苏KOWA CO LTD日本$608
2026-04-28机织绒布KOWA CO LTD日本$79
2026-04-28合成纤维缝纫线KOWA CO LTD日本$134
2026-04-28聚酯长丝织物KOWA CO LTD日本$4.8K
2026-04-28包覆橡胶绳KOWA CO LTD日本$122
2026-04-28机织标签KOWA CO LTD日本$17
2026-04-28非织造标签KOWA CO LTD日本$76

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤男衬衫OSASL SECTION日本$200
2026-04-28化纤男衬衫OSASL SECTION日本$200
2026-04-28化纤男衬衫OSASL SECTION日本$2.8K
2026-04-26男式化纤服装MC FASHION CO LTD日本$5.2K
2026-04-26女式化纤服装MC FASHION CO LTD日本$2.8K
2026-04-26男式化纤裤MC FASHION CO LTD日本$5.7K
2026-04-26化纤男衬衫MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$43.3K
2026-04-26男式化纤服装MC FASHION CO LTD日本$3.6K
2026-04-23针织头饰KOWA CO LTD日本$4.7K
2026-04-23针织头饰KOWA CO LTD日本$4.4K

相关企业 · 同类产品

Bao Linh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →