Bao Linh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,206 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Linh

1,206
进口笔数
606
出口笔数
$29.96M
进口金额
$50.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
39
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.0K · 2 笔出口 $184.7K · 1 笔2023-11进口 $928.0K · 38 笔出口 $1.26M · 21 笔2023-12进口 $344.6K · 24 笔出口 $784.8K · 8 笔2024-01进口 $341.4K · 24 笔出口 $1.10M · 12 笔2024-02进口 $627.2K · 14 笔出口 $494.2K · 8 笔2024-03进口 $331.7K · 11 笔出口 $811.1K · 9 笔2024-04进口 $3.50M · 21 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-05进口 $568.4K · 21 笔出口 $966.6K · 11 笔2024-06进口 $481.2K · 29 笔出口 $516.0K · 8 笔2024-07进口 $685.8K · 28 笔出口 $682.5K · 9 笔2024-08进口 $600.8K · 24 笔出口 $890.9K · 13 笔2024-09进口 $132.0K · 18 笔出口 $855.3K · 15 笔2024-10进口 $740.5K · 46 笔出口 $1.33M · 14 笔2024-11进口 $1.07M · 33 笔出口 $963.8K · 10 笔2024-12进口 $826.9K · 35 笔出口 $1.31M · 9 笔2025-01进口 $554.6K · 27 笔出口 $1.95M · 11 笔2025-02进口 $751.6K · 45 笔出口 $826.7K · 6 笔2025-03进口 $706.4K · 36 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-04进口 $652.9K · 30 笔出口 $1.49M · 16 笔2025-05进口 $763.5K · 30 笔出口 $1.73M · 20 笔2025-06进口 $489.5K · 42 笔出口 $854.9K · 10 笔2025-07进口 $313.2K · 11 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-08进口 $439.8K · 21 笔出口 $1.50M · 13 笔2025-09进口 $687.4K · 18 笔出口 $375.6K · 12 笔2025-10进口 $1.01M · 25 笔出口 $469.4K · 12 笔2025-11进口 $1.02M · 29 笔出口 $444.3K · 8 笔2025-12进口 $794.0K · 33 笔出口 $727.7K · 13 笔2026-01进口 $402.9K · 30 笔出口 $1.02M · 20 笔2026-02进口 $420.2K · 11 笔出口 $905.0K · 15 笔2026-03进口 $717.9K · 20 笔出口 $785.4K · 17 笔2026-04进口 $608.1K · 11 笔出口 $852.9K · 17 笔2026-05进口 $486.9K · 18 笔出口 $963.1K · 13 笔2026-06进口 $483.3K · 12 笔出口 $460.8K · 14 笔2026-07进口 $899.8K · 13 笔出口 $798.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.0K · 2 笔出口 $184.7K · 1 笔2023-11进口 $928.0K · 38 笔出口 $1.26M · 21 笔2023-12进口 $344.6K · 24 笔出口 $784.8K · 8 笔2024-01进口 $341.4K · 24 笔出口 $1.10M · 12 笔2024-02进口 $627.2K · 14 笔出口 $494.2K · 8 笔2024-03进口 $331.7K · 11 笔出口 $811.1K · 9 笔2024-04进口 $3.50M · 21 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-05进口 $568.4K · 21 笔出口 $966.6K · 11 笔2024-06进口 $481.2K · 29 笔出口 $516.0K · 8 笔2024-07进口 $685.8K · 28 笔出口 $682.5K · 9 笔2024-08进口 $600.8K · 24 笔出口 $890.9K · 13 笔2024-09进口 $132.0K · 18 笔出口 $855.3K · 15 笔2024-10进口 $740.5K · 46 笔出口 $1.33M · 14 笔2024-11进口 $1.07M · 33 笔出口 $963.8K · 10 笔2024-12进口 $826.9K · 35 笔出口 $1.31M · 9 笔2025-01进口 $554.6K · 27 笔出口 $1.95M · 11 笔2025-02进口 $751.6K · 45 笔出口 $826.7K · 6 笔2025-03进口 $706.4K · 36 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-04进口 $652.9K · 30 笔出口 $1.49M · 16 笔2025-05进口 $763.5K · 30 笔出口 $1.73M · 20 笔2025-06进口 $489.5K · 42 笔出口 $854.9K · 10 笔2025-07进口 $313.2K · 11 笔出口 $1.43M · 12 笔2025-08进口 $439.8K · 21 笔出口 $1.50M · 13 笔2025-09进口 $687.4K · 18 笔出口 $375.6K · 12 笔2025-10进口 $1.01M · 25 笔出口 $469.4K · 12 笔2025-11进口 $1.02M · 29 笔出口 $444.3K · 8 笔2025-12进口 $794.0K · 33 笔出口 $727.7K · 13 笔2026-01进口 $402.9K · 30 笔出口 $1.02M · 20 笔2026-02进口 $420.2K · 11 笔出口 $905.0K · 15 笔2026-03进口 $717.9K · 20 笔出口 $785.4K · 17 笔2026-04进口 $608.1K · 11 笔出口 $852.9K · 17 笔2026-05进口 $486.9K · 18 笔出口 $963.1K · 13 笔2026-06进口 $483.3K · 12 笔出口 $460.8K · 14 笔2026-07进口 $899.8K · 13 笔出口 $798.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0600665990
企查查编码QVNA8HANBV
成立日期2009-11-20
联系地址Thôn An Lộc Thượng, Xã Yên Hồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO LINH
企业英文名称BAO LINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Lộc Thượng, Xã Ý Yên, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话02283958666
邮箱ketoan@balitex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
392321聚乙烯袋
551329染色机织布
551219聚酯短纤织物
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620530男式纤维衬衫
620463女式化纤裤
621132棉制男装
610520化纤男衬衫
620342男棉裤
620640女式化纤衬衫
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本728$19.10M
越南343$5.66M
中国104$3.00M
印度尼西亚93$1.23M
泰国51$798.7K
马来西亚17$170.6K
韩国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本440$34.65M
越南117$12.43M
美国27$1.62M
韩国35$1.40M
泰国1$26.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.日本279$10.81M印刷标签、装饰流苏
KOWA COMPANY LTD.日本154$3.20M印刷标签、机织标签
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南69$2.60M男式化纤裤、女式化纤服装
J & H Trading Co., Ltd.中国40$2.45M印刷标签、包覆橡胶绳
Midori Apparel Vietnam Co., Ltd.日本57$2.39M涤棉染色布、塑料涂层织物
MC Fashion Co., Ltd.越南147$2.29M印刷标签、机织标签
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.越南126$1.81M印刷标签、聚乙烯袋
OSASL Section日本148$1.23M非织造标签、机织绒布
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.印度尼西亚71$849.2K涤棉机织布、涤棉机织布
OSASL Section越南47$183.3K橡塑浸渍纱线、其他拉链

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd.日本149$18.47M塑料文具、女式化纤裤
MC Fashion Co., Ltd.越南75$6.48M塑料家用制品、塑料文具
Bao Linh Joint Stock Company越南15$6.39M塑料衣着附件、聚乙烯袋
OSASL Section日本104$5.73M男式化纤裤、男式化纤服装
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南63$4.61M其他拉链、涤棉染色布
KOWA COMPANY LTD.日本83$3.10M人造纤维连衣裙、非针织围巾
J & H Trading Co., Ltd.韩国54$2.77M男式化纤裤、女式化纤裤
OSASL Section越南10$207.4K其他纸制品、非乙烯塑料袋
Bao Linh Joint Stock Company日本7$174.6K棉机织布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
B&Y Garment Co., Ltd.越南6$66.8K印刷标签、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 1,206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色棉斜纹布KOWA COMPANY, LTD.越南$24.3K
2026-07-31染色平纹棉布KOWA COMPANY, LTD.越南$6.1K
2026-07-31染色平纹棉布KOWA COMPANY, LTD.越南$1.2K
2026-07-31棉质染色斜纹布(>200g/m²)KOWA COMPANY, LTD.越南$15.6K
2026-07-30机织绒布MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$313
2026-07-30聚酯短纤机织物MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-30其他拉链MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.日本$4.4K
2026-07-30塑料衣着附件MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.日本$1
2026-07-30机织标签Midori Apparel Vietnam Co., Ltd.日本$82
2026-07-30非瓦楞折叠盒MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$551

出口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31针织头饰KOWA COMPANY, LTD.日本$3.9K
2026-07-31女式化纤服装KOWA COMPANY, LTD.日本$4.4K
2026-07-31女式化纤服装KOWA COMPANY, LTD.日本$5.1K
2026-07-30女式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30女式化纤衬衫MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-30男式化纤服装MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-30男式纤维衬衫MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$20.5K
2026-07-30男式化纤服装MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$19.8K
2026-07-30男式化纤裤MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$40.5K
2026-07-30男式化纤服装MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Bao Linh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →