Bao Linh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
19
进口笔数
10
出口笔数
$6.44M
进口金额
$30.1K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-04-08
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600665990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8HANBV |
| 成立日期 | 2009-11-20 |
| 联系地址 | Thôn An Lộc Thượng, Xã Yên Hồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO LINH |
| 企业英文名称 | BAO LINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lộc Thượng, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | 02283958666 |
| 邮箱 | ketoan@balitex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $6.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | 15 | $6.39M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $24.2K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 男式化纤裤、女式化纤服装 |
| Phu Anh Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | 6 | $17.2K | 塑料涂层织物、其他拉链 |
| Phu Anh Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| Phan Thiet Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | 2 | $5.5K | 非织造标签、其他拉链 |
| Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $17 | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他半导体介质 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $31 |
| 2025-10-03 | 其他塑料制品 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $12 |
| 2025-10-03 | 塑料衣着附件 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $32 |
| 2025-10-03 | 扣件及零件 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $32 |
| 2025-10-03 | 扣件及零件 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $49 |
| 2025-10-03 | 塑料衣着附件 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $96 |
| 2025-10-03 | 塑料衣着附件 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $305 |
| 2025-10-03 | 塑料衣着附件 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $298 |
| 2025-10-03 | 染色合成针织布 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $3.7K |
| 2025-06-24 | 塑料衣着附件 | Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | $267 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 金属拉链 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-08 | 染色合成针织布 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-08 | 扣件及零件 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $528 |
| 2025-04-08 | 印刷标签 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $250 |
| 2025-04-08 | 塑料纽扣 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $102 |
| 2025-02-17 | 印刷标签 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $186 |
| 2025-02-17 | 金属拉链 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $2.2K |
| 2025-02-17 | 塑料纽扣 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $76 |
| 2024-09-28 | 印刷标签 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $532 |
| 2024-09-28 | 塑料衣着附件 | Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company | 越南 | $6 |