Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công ty CP dệt may xuất nhập khẩu Hoà Phát

125
进口笔数
114
出口笔数
$6.88M
进口金额
$17.16M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $878.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $98.9K · 2 笔2023-09进口 $111.4K · 7 笔出口 $633.3K · 8 笔2023-10进口 $89.2K · 5 笔出口 $433.7K · 3 笔2023-11进口 $189.7K · 5 笔出口 $442.6K · 4 笔2023-12进口 $190.4K · 3 笔出口 $179.8K · 2 笔2024-01进口 $240.7K · 5 笔出口 $551.9K · 2 笔2024-02进口 $191.3K · 1 笔出口 $415.5K · 2 笔2024-03进口 $193.9K · 3 笔出口 $325.7K · 3 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $413.1K · 2 笔2024-05进口 $323.2K · 4 笔出口 $470.0K · 4 笔2024-06进口 $94.4K · 1 笔出口 $354.6K · 2 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $368.9K · 2 笔2024-08进口 $212.8K · 4 笔出口 $322.8K · 3 笔2024-09进口 $241.3K · 7 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $878.6K · 4 笔2024-11进口 $192.6K · 2 笔出口 $376.1K · 1 笔2024-12进口 $174.3K · 1 笔出口 $347.8K · 1 笔2025-01进口 $249.6K · 3 笔出口 $430.7K · 2 笔2025-02进口 $72.5K · 4 笔出口 $397.1K · 1 笔2025-03进口 $190.3K · 3 笔出口 $208.4K · 3 笔2025-04进口 $259.0K · 5 笔出口 $502.5K · 5 笔2025-05进口 $190.8K · 3 笔出口 $403.7K · 6 笔2025-06进口 $250.2K · 3 笔出口 $397.1K · 3 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $431.5K · 3 笔2025-08进口 $81.7K · 4 笔出口 $389.9K · 3 笔2025-09进口 $186.2K · 2 笔出口 $342.5K · 2 笔2025-10进口 $201.2K · 4 笔出口 $509.1K · 4 笔2025-11进口 $702 · 1 笔出口 $401.4K · 2 笔2025-12进口 $466.5K · 5 笔出口 $345.6K · 2 笔2026-01进口 $186.1K · 1 笔出口 $452.1K · 2 笔2026-02进口 $114.6K · 3 笔出口 $390.3K · 1 笔2026-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $372.9K · 2 笔2026-04进口 $363.1K · 3 笔出口 $193.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $98.9K · 2 笔2023-09进口 $111.4K · 7 笔出口 $633.3K · 8 笔2023-10进口 $89.2K · 5 笔出口 $433.7K · 3 笔2023-11进口 $189.7K · 5 笔出口 $442.6K · 4 笔2023-12进口 $190.4K · 3 笔出口 $179.8K · 2 笔2024-01进口 $240.7K · 5 笔出口 $551.9K · 2 笔2024-02进口 $191.3K · 1 笔出口 $415.5K · 2 笔2024-03进口 $193.9K · 3 笔出口 $325.7K · 3 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $413.1K · 2 笔2024-05进口 $323.2K · 4 笔出口 $470.0K · 4 笔2024-06进口 $94.4K · 1 笔出口 $354.6K · 2 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $368.9K · 2 笔2024-08进口 $212.8K · 4 笔出口 $322.8K · 3 笔2024-09进口 $241.3K · 7 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $878.6K · 4 笔2024-11进口 $192.6K · 2 笔出口 $376.1K · 1 笔2024-12进口 $174.3K · 1 笔出口 $347.8K · 1 笔2025-01进口 $249.6K · 3 笔出口 $430.7K · 2 笔2025-02进口 $72.5K · 4 笔出口 $397.1K · 1 笔2025-03进口 $190.3K · 3 笔出口 $208.4K · 3 笔2025-04进口 $259.0K · 5 笔出口 $502.5K · 5 笔2025-05进口 $190.8K · 3 笔出口 $403.7K · 6 笔2025-06进口 $250.2K · 3 笔出口 $397.1K · 3 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $431.5K · 3 笔2025-08进口 $81.7K · 4 笔出口 $389.9K · 3 笔2025-09进口 $186.2K · 2 笔出口 $342.5K · 2 笔2025-10进口 $201.2K · 4 笔出口 $509.1K · 4 笔2025-11进口 $702 · 1 笔出口 $401.4K · 2 笔2025-12进口 $466.5K · 5 笔出口 $345.6K · 2 笔2026-01进口 $186.1K · 1 笔出口 $452.1K · 2 笔2026-02进口 $114.6K · 3 笔出口 $390.3K · 1 笔2026-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $372.9K · 2 笔2026-04进口 $363.1K · 3 笔出口 $193.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700262378
企查查编码QVNUXH044S
成立日期2008-10-08
联系地址Xã Công Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU HOÀ PHÁT
企业英文名称HOA PHAT TEXTILE GARMENT IMPOR EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Trung Tiến, Xã Nam Xang, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, gia công kinh doanh hàng may mặc (may trang phục); Sản xuất vải, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt; Sản xuất hàng dệt khác; Sản xuất các loại bánh từ bột. Sản xuất bánh, mứt kẹo các loại; Sản xuất nước giải khát có ga, mạch nha ủ men bia; Sản xuất đồ uống không cồn, nước uống tinh khiết; Mua bán bông, sợi dệt bà phụ liệu ngành may mặc; Mua bán vải, hàng may mặc, trang thiết bị bảo hộ lao động; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ. Vận tải hành khách bằng đường bộ; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải. Bốc xếp hàng hoá; Xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp. San lấp mặt bằng; Mua bán vật liệu xây dựng: gạch, ngói, xi măng, cát, đá, sỏi; Mua bán gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh. Mua bán sắt, thép; Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hoá; Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá. Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt may. Mua bán hoá chất (phần Nhà nước cho phép kinh doanh).
电话+84903213723
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
580790非织造标签
482110印刷标签
580410网眼薄纱织物
392620塑料衣着附件
551219聚酯短纤织物
960711金属拉链
560490橡塑浸渍纱线
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620342男棉裤
620530男式纤维衬衫
621132棉制男装
620520棉质衬衫
620332男童棉夹克
620130男式棉大衣
620333男式合成纤维夹克
621040男式非针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$6.03M
中国24$562.6K
越南46$287.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本93$16.09M
韩国8$488.6K
美国8$308.2K
越南5$273.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K&K Trading Inc.日本44$6.03M配制催干剂、聚酯短纤织物
Chengda International Co., Ltd.中国5$187.1K200克以上牛仔布、彩色牛仔布
Izuyoshi Vietnam Co., Ltd.越南16$145.5K印刷标签、非织造标签
Bao Linh Joint Stock Co.越南6$47.2K男式化纤裤、男式化纤服装
Shin Izuyoshi Sangyo Co., Ltd.越南8$39.2K非织造标签、印刷标签
B&Y Garment Co., Ltd.越南5$19.2K男式化纤裤、男棉裤
Shin Co., Ltd.越南5$18.5K聚乙烯袋、包覆橡胶绳
Bao Linh Joint Stock Company越南6$17.2K塑料衣着附件、印刷标签
Izuyoshi Co., Ltd.日本7$4.9K其他拉链、印刷标签
Takaya Shoji Inc.日本5$354非织造标签、塑料涂层织物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K&K Trading Inc.日本93$16.09M男式化纤服装、男式化纤裤
JH Trading Co., Ltd.韩国17$797.8K男式化纤裤、女式化纤裤
K & K Trading, Inc.越南3$248.9K男式化纤服装、男式化纤裤
Bao Linh Joint Stock Company越南1$24.2K塑料衣着附件、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20男式化纤裤K & K TRADING INC越南$3.6K
2026-04-20男式化纤裤K & K TRADING INC越南$3.6K
2026-04-13配制催干剂K & K TRADING INC日本$682
2026-04-13印花化棉混纺布K & K TRADING INC日本$2.0K
2026-04-13非织造标签K & K TRADING INC日本$2.4K
2026-04-13橡塑浸渍纱线K & K TRADING INC日本$250
2026-04-13印花化棉混纺布K & K TRADING INC日本$4.1K
2026-04-13塑料衣着附件K & K TRADING INC日本$1.1K
2026-04-13聚酯短纤织物K & K TRADING INC日本$4.0K
2026-04-13网眼薄纱织物K & K TRADING INC日本$178

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20男式化纤裤K & K TRADING INC日本$9.8K
2026-04-20男式化纤服装K & K TRADING INC日本$11.6K
2026-04-20男式化纤服装K & K TRADING INC日本$13.2K
2026-04-20男式化纤裤K & K TRADING INC日本$3.5K
2026-04-15男棉裤K & K TRADING INC日本$26.8K
2026-04-15男棉裤K & K TRADING INC日本$6.7K
2026-04-15男式纤维衬衫K & K TRADING INC日本$23.6K
2026-04-15男式化纤裤K & K TRADING INC日本$42.8K
2026-04-15男棉裤K & K TRADING INC日本$48.9K
2026-04-03男棉裤K & K TRADING INC日本$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →