Hoa Phat Textile Garment Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công ty CP dệt may xuất nhập khẩu Hoà Phát
- 邮箱466
125
进口笔数
114
出口笔数
$6.88M
进口金额
$17.16M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700262378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXH044S |
| 成立日期 | 2008-10-08 |
| 联系地址 | Xã Công Lý, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU HOÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT TEXTILE GARMENT IMPOR EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Tiến, Xã Nam Xang, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công kinh doanh hàng may mặc (may trang phục); Sản xuất vải, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt; Sản xuất hàng dệt khác; Sản xuất các loại bánh từ bột. Sản xuất bánh, mứt kẹo các loại; Sản xuất nước giải khát có ga, mạch nha ủ men bia; Sản xuất đồ uống không cồn, nước uống tinh khiết; Mua bán bông, sợi dệt bà phụ liệu ngành may mặc; Mua bán vải, hàng may mặc, trang thiết bị bảo hộ lao động; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ. Vận tải hành khách bằng đường bộ; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải. Bốc xếp hàng hoá; Xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp. San lấp mặt bằng; Mua bán vật liệu xây dựng: gạch, ngói, xi măng, cát, đá, sỏi; Mua bán gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh. Mua bán sắt, thép; Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hoá; Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá. Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt may. Mua bán hoá chất (phần Nhà nước cho phép kinh doanh). |
| 电话 | +84903213723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $6.03M |
| 中国 | 24 | $562.6K |
| 越南 | 46 | $287.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 93 | $16.09M |
| 韩国 | 8 | $488.6K |
| 美国 | 8 | $308.2K |
| 越南 | 5 | $273.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&K Trading Inc. | 日本 | 44 | $6.03M | 配制催干剂、聚酯短纤织物 |
| Chengda International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.1K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Izuyoshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $145.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Bao Linh Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $47.2K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Shin Izuyoshi Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| B&Y Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.2K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Shin Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.5K | 聚乙烯袋、包覆橡胶绳 |
| Bao Linh Joint Stock Company | 越南 | 6 | $17.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 7 | $4.9K | 其他拉链、印刷标签 |
| Takaya Shoji Inc. | 日本 | 5 | $354 | 非织造标签、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&K Trading Inc. | 日本 | 93 | $16.09M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| JH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $797.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| K & K Trading, Inc. | 越南 | 3 | $248.9K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Bao Linh Joint Stock Company | 越南 | 1 | $24.2K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | K & K TRADING INC | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | K & K TRADING INC | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 配制催干剂 | K & K TRADING INC | 日本 | $682 |
| 2026-04-13 | 印花化棉混纺布 | K & K TRADING INC | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 非织造标签 | K & K TRADING INC | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 橡塑浸渍纱线 | K & K TRADING INC | 日本 | $250 |
| 2026-04-13 | 印花化棉混纺布 | K & K TRADING INC | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 塑料衣着附件 | K & K TRADING INC | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤织物 | K & K TRADING INC | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 网眼薄纱织物 | K & K TRADING INC | 日本 | $178 |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | K & K TRADING INC | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 男式化纤服装 | K & K TRADING INC | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-20 | 男式化纤服装 | K & K TRADING INC | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | K & K TRADING INC | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 男棉裤 | K & K TRADING INC | 日本 | $26.8K |
| 2026-04-15 | 男棉裤 | K & K TRADING INC | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-15 | 男式纤维衬衫 | K & K TRADING INC | 日本 | $23.6K |
| 2026-04-15 | 男式化纤裤 | K & K TRADING INC | 日本 | $42.8K |
| 2026-04-15 | 男棉裤 | K & K TRADING INC | 日本 | $48.9K |
| 2026-04-03 | 男棉裤 | K & K TRADING INC | 日本 | $2.9K |