Shin Izuyoshi Sangyo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shin - Izuyoshi Sangyo
26
进口笔数
315
出口笔数
$61.6K
进口金额
$264.26M
出口金额
2024-04-05
最近进口
2025-07-05
最近出口
6
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105824491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH27MNJ |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Zodiac, số 19A đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN - IZUYOSHI SANGYO |
| 企业英文名称 | SHIN - IZUYOSHI SANGYO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Zodiac, số 19A đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437955982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $43.3K |
| 日本 | 14 | $15.1K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 5 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $263.92M |
| 日本 | 155 | $318.7K |
| 缅甸 | 12 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Yidouyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.9K | 塑料纽扣、其他人造窄幅布 |
| Chori (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 聚酯长丝织物、非泡沫塑料片 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 16 | $15.3K | 其他拉链、印刷标签 |
| 3M Co. | 美国 | 1 | $2.2K | 研磨粉/粒、自粘塑料片 |
| Sao Mai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $798 | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Shanghai Yidouyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132 | 其他塑料制品、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 21 | $244.43M | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 32 | $18.49M | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Agua Verde Trading & Construction Co., Ltd. | 越南 | 29 | $216.1K | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| Mitsubishi Corporation Fashion Co., Ltd. | 越南 | 15 | $151.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Sunrich Mode Inc. | 越南 | 23 | $88.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 越南 | 17 | $82.0K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $59.2K | 女式化纤裤、变形聚酯单丝纱 |
| Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | 19 | $55.2K | 塑料涂层织物、机织标签 |
| Unico Corporation | 日本 | 14 | $20.2K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Sunrich Mode Inc | 日本 | 16 | $11.3K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 纽扣零件及坯料 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $70 |
| 2023-12-28 | 硬质PVC管 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $4 |
| 2023-12-28 | 其他纸制品 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $2 |
| 2023-12-28 | 其他纺织制品 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $24 |
| 2023-12-28 | 不锈钢家用制品 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $12 |
| 2023-12-28 | 其他塑料片材 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-12-27 | 聚酯短纤织物 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-12-26 | 聚酯短纤织物 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2023-11-22 | 其他人纤针织服装 | Izuyoshi Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2023-11-22 | 其他人纤针织服装 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $93 |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 其他拉链 | GOLDEN TROGONS INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $400 |
| 2025-05-26 | 印刷标签 | IZUYOSHI CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-05-26 | 非织造标签 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $217 |
| 2023-12-22 | 未印刷标签 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-12-22 | 机织标签 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-12-22 | 人造纤维无纺布 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $88 |
| 2023-12-22 | 窄幅弹性织物 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-12-22 | 纸质服装 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-12-22 | 人造纤维无纺布 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-12-22 | 人造纤维无纺布 | IZUYOSHI CO LTD | 越南 | $82 |