Wincent Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị WINCENT HảI PHòNG
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$220.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201855982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCMV4BB |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Số 813 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ WINCENT HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 813 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842253826777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $220.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $106.2K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 26 | $92.0K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.7K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他电视摄像机 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $573 |
| 2026-06-16 | 其他光学测量仪 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-06-16 | 塑料管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $548 |
| 2026-06-16 | 自动数据处理输入输出单元 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-06-16 | 其他风扇 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-06-16 | 非旋转气动手工具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-06-16 | 其他光学测量仪 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-06-16 | 塑料管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-06-16 | 高压塑料软管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $73 |