ZDE Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

58
进口笔数
100
出口笔数
$119.3K
进口金额
$8.09M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $10.8K · 3 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $12.2K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $28.2K · 6 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $35.5K · 6 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $940 · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $34.9K · 6 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $10.8K · 3 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $12.2K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $28.2K · 6 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $35.5K · 6 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $940 · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $34.9K · 6 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108389913
企查查编码QVN2VM9WAE
成立日期2018-08-06
联系地址P902, Tầng 9, Tòa 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZDE VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ZDE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P902, Tầng 9, Tòa 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842432000027
邮箱congtyzde@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
820890其他机器刀具
848180阀门龙头
741980其他铜制品
401012纺织增强橡胶带
732690其他钢铁制品
810199其他钨制品
401019加强橡胶带
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
820890其他机器刀具
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
401039其他橡胶带
391740塑料管件
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$94.0K
日本17$11.7K
加拿大4$4.6K
美国4$2.5K
捷克1$1.5K
韩国7$1.2K
以色列1$1.0K
德国6$770
新加坡4$747
意大利1$460

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$8.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN AUTOCHD TECHNOLOGY CO LTD中国香港17$33.0K气动直线发动机、阀门龙头
Triplefast Logistics Co., Ltd.中国12$26.7KLED灯具、其他机器刀具
Triplefast Ltd.中国10$17.8K其他橡胶带、其他钨制品
Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国5$13.9K静止变流器、纺织增强橡胶带
Shenzhen Merry Precise Electronic Co., Ltd.中国8$12.5K测量仪器零件、其他铜制品
2fe31ffd7dc7124b07d79754ccc9d2004$6.9K
Luoyang Hypersolid Metal Tech Co., Ltd.中国1$4.0K铜合金板材、其他钼制品
Komax Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.8K其他机器刀具、其他钢铁制品
AUTOCHD TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港1$1.1K其他钢铁制品、气动直线发动机
Goldland Electronic Technology Co., Ltd.中国1$1.0K功能机器零件、其他功能机器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南7$7.68M其他塑料制品、其他钢铁制品
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南55$350.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
4311312db48ad9d3b0a5d1350756e55f34$53.1K
8599e65c144eb6bc2dadf38cfa2a0f381$3.2K
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南1$3.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
MPD Vina Co., Ltd.越南2$1.5K其他铜制品、非玻陶绝缘体

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18纺织增强橡胶带Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$135
2026-03-18纺织增强橡胶带Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$185
2026-03-18纺织增强橡胶带Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$645
2026-03-18钳子镊子Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$385
2026-03-18纺织增强橡胶带Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$154
2026-03-18纺织增强橡胶带Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$43
2026-03-18纺织增强橡胶带Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$102
2026-03-18纺织增强橡胶带Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$59
2026-02-09减压阀Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.德国$160
2026-02-09其他机器刀具Shenzhen Autochd Technology Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$490
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$590
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$590
2026-04-23其他铜制品Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$218
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$621
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$490
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$621
2026-04-23其他铜制品Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$218
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$452
2026-04-23其他机器刀具Asentec Vietnam Co., Ltd.越南$452

相关企业 · 同类产品

ZDE Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →