Phoenix Gas (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAS PHOENIX (VIệT NAM)
63
进口笔数
447
出口笔数
$94.54M
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305434379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7XN4YB |
| 成立日期 | 2008-08-06 |
| 联系地址 | Số 456, Đường Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAS PHOENIX (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PHOENIX GAS (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 456, Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839959590 |
| 邮箱 | ovcontrat@originvietnam.com.vn |
| 传真 | 0839959594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,562.3028亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 55 | $94.03M |
| 泰国 | 7 | $490.4K |
| 中国 | 1 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 445 | $2.94M |
| 菲律宾 | 2 | $626.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengyi Industries International Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $94.03M | 其他液化石油气 |
| R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $421.8K | 安全阀、阀门龙头 |
| R.T. Global Supply Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $68.6K | 安全阀 |
| Hangzhou Sian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 阀门龙头、安全阀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiep Tan Trading and Services Joint Stock Company | 越南 | 241 | $1.94M | 其他液化石油气、非轻质石油 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 179 | $817.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Phoenix LPG Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $626.3K | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $118.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 8 | $55.6K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 1 | $8.5K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他液化石油气 | HENGYI INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE LTD | 文莱 | $2.45M |
| 2026-04-12 | 其他液化石油气 | HENGYI INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE LTD | 文莱 | $2.45M |
| 2026-03-11 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $166.6K |
| 2026-03-08 | 安全阀 | R.T. Global Supply Co., Ltd. | 泰国 | $166.6K |
| 2026-03-03 | 其他液化石油气 | HENGYI INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE LTD | 文莱 | $1.58M |
| 2025-12-30 | 其他液化石油气 | HENGYI INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE LTD | 文莱 | $1.47M |
| 2025-11-13 | 其他液化石油气 | HENGYI INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE LTD | 文莱 | $1.41M |
| 2025-10-13 | 其他液化石油气 | HENGYI INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE LTD | 文莱 | $1.46M |
| 2025-10-06 | 安全阀 | R T GLOBAL SUPPLY CO LTD | 泰国 | $68.6K |
| 2025-09-18 | 其他液化石油气 | HENGYI INDUSTRIES INTERNATIONAL PTE LTD | 文莱 | $1.51M |
出口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-09 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $675 |
| 2026-03-25 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-10 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-02-25 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-02-25 | 其他液化石油气 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-06 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-02-06 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-01-26 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-01-20 | 其他液化石油气 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $338 |