Ada Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ada
120
进口笔数
6
出口笔数
$4.29M
进口金额
$143.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-07-29
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309095906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ485MQ |
| 成立日期 | 2009-06-26 |
| 联系地址 | 1168/29 Trường Sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ADA |
| 企业英文名称 | ADA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1168/29 Trường Sa, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842838463346 |
| 邮箱 | info@ada.vn |
| 传真 | +842838422578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $2.49M |
| 阿联酋 | 1 | $420.1K |
| 日本 | 2 | $382.9K |
| 菲律宾 | 5 | $247.0K |
| 荷兰 | 2 | $212.8K |
| 意大利 | 11 | $154.1K |
| 马来西亚 | 9 | $132.9K |
| 中国 | 8 | $56.6K |
| 加拿大 | 2 | $48.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $42.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $78.0K |
| 越南 | 4 | $65.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cameron (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.15M | 阀门零件、阀门龙头 |
| Capstone Green Energy LLC | 美国 | 10 | $716.6K | 电动机及零件、电力控制板 |
| Capstone Green Energy Corp | 美国 | 11 | $613.1K | 电力控制板、过滤净化器零件 |
| Gutor Electronic Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $414.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Zeeco, Inc. | 美国 | 19 | $368.5K | 炉用零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Airpack Nederland B.V. | 荷兰 | 2 | $212.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $102.2K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Cameron Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $54.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $51.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $50.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceros Flow Technology Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75.0K | 非螺纹垫圈、非螺纹钢销 |
| AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 轴承座 | Cameron (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $93.2K |
| 2026-04-06 | 轴承座 | Cameron (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $93.2K |
| 2026-04-03 | 电动机及零件 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-03 | 电动机及零件 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $25.0K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $49.7K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $49.7K |
| 2026-04-03 | 电器零件 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Capstone Green Energy LLC | 美国 | $11.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 电力控制板 | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-29 | 其他固定电容器 | AES MONG DUONG POWER CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2023-09-26 | 电力控制板 | AES MONG DUONG POWER CO LTD | 越南 | $23.4K |
| 2023-09-26 | 其他固定电容器 | AES MONG DUONG POWER CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2023-07-31 | 电力控制板 | AES MONG DUONG POWER CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-04-24 | 液体流量计 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2023-04-24 | 绘图台/机 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | $20 |
| 2023-04-07 | 非螺纹垫圈 | Ceros Flow Technology Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $262 |
| 2023-04-07 | 机械密封件 | Ceros Flow Technology Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $29.4K |
| 2023-04-07 | 非螺纹钢销 | Ceros Flow Technology Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $20 |