Ocean Country Trading Aquatic Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 冻太平洋鲑鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THủY SảN OCEAN COUNTRY
177
进口笔数
2
出口笔数
$16.12M
进口金额
$93.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-10
最近出口
56
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314127783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQU67BT |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | R4-52 Đường Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN OCEAN COUNTRY |
| 企业英文名称 | OCEAN COUNTRY TRADING AQUATIC PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-52 Đường Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842866709763 |
| 邮箱 | oceancountry@gallant-ocean.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 136亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 030732 | 冻贻贝 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 48 | $7.23M |
| 中国 | 90 | $6.29M |
| 印度 | 19 | $993.4K |
| 新西兰 | 7 | $678.2K |
| 缅甸 | 4 | $397.0K |
| 中国台湾 | 2 | $140.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $128.8K |
| 日本 | 3 | $103.2K |
| 挪威 | 1 | $67.3K |
| 英国 | 1 | $63.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $48.2K |
| 越南 | 1 | $45.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 10 | $1.69M | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| GALLANT OCEAN INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 9 | $1.23M | 冷冻虾、冻太平洋鲑鱼 |
| Gallant Ocean International, Inc. | 智利 | 7 | $1.12M | 冻太平洋鲑鱼 |
| Qingdao Yaodong Foods Co., Ltd. | 中国 | 16 | $917.1K | 冻扇贝、加工扇贝 |
| Zhangzhou Changshan Chengxing Frozen Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $795.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Dongshan Yonglong Aquatic Foods Co., Ltd. | 中国 | 8 | $546.3K | 冷冻鱼肉、加工鲍鱼 |
| Fuzhou Rixing Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $461.1K | 鱼子酱代用品、冷冻鲍鱼 |
| China Best Food Group Ltd. | 中国 | 9 | $435.3K | 加工鳗鱼、其他加工水果 |
| Qingdao Dongwei Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $399.0K | 冻扇贝、冻比目鱼片 |
| Luke Export | 印度 | 8 | $359.7K | 加工章鱼、冷冻岩龙虾 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Zhong Hua, S.L. | 西班牙 | 1 | $48.2K | 保藏虾制品、虾制品 |
| Southport Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.6K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $150.7K |
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $150.7K |
| 2026-04-28 | 加工鳗鱼 | CHINA BEST FOOD GROUP LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 加工鳗鱼 | CHINA BEST FOOD GROUP LTD | 中国 | $148.4K |
| 2026-04-28 | 加工鳗鱼 | CHINA BEST FOOD GROUP LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 加工鳗鱼 | CHINA BEST FOOD GROUP LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 加工鳗鱼 | CHINA BEST FOOD GROUP LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 加工鳗鱼 | CHINA BEST FOOD GROUP LTD | 中国 | $148.4K |
| 2026-04-24 | 加工鲱鱼 | DALIAN SEASON RED FOODS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 加工鲱鱼 | DALIAN SEASON RED FOODS CO LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 保藏虾制品 | SUPER ZHONG HUA S L | 西班牙 | $7.0K |
| 2025-04-10 | 虾制品 | SUPER ZHONG HUA S L | 西班牙 | $22.2K |
| 2025-04-10 | 虾制品 | SUPER ZHONG HUA S L | 西班牙 | $19.0K |
| 2024-08-24 | 冻扇贝 | SOUTHPORT SEAFOOD CO LTD | 越南 | $45.6K |