Duc Huy Trade & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đức Huy
6
进口笔数
0
出口笔数
$128.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105599327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7Y6PXG |
| 成立日期 | 2011-11-02 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC HUY |
| 企业英文名称 | DUC HUY TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84947859966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $126.4K |
| 波兰 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.4K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hydro Building Systems Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $44 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-11-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-21 | 铝合金型材 | GUANGDONG WEIYE ALUMINIUM FACTORY GROUP CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-06-16 | 教学演示仪器 | HYDRO BUILDING SYSTEMS POLAND SP Z O O | 波兰 | $11 |
| 2025-06-16 | 教学演示仪器 | HYDRO BUILDING SYSTEMS POLAND SP Z O O | 波兰 | $11 |
| 2025-06-16 | 教学演示仪器 | HYDRO BUILDING SYSTEMS POLAND SP Z O O | 波兰 | $11 |
| 2025-06-16 | 教学演示仪器 | HYDRO BUILDING SYSTEMS POLAND SP Z O O | 波兰 | $11 |
| 2025-04-29 | 铝制结构体 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $429 |
| 2025-04-29 | 铝制结构体 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $429 |
| 2025-04-29 | 铝制结构体 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $354 |