Viet Chau Construction Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ VIệT CHâU
94
进口笔数
0
出口笔数
$374.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317128464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC8D0MK |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | 54A Đường Thuận Kiều, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT CHÂU |
| 企业英文名称 | VIET CHAU CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54A Đường Thuận Kiều, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +8419003203 |
| 邮箱 | contact@vietchau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830242 | 家具配件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 59 | $108.6K |
| 欧盟 | 64 | $107.9K |
| 印度尼西亚 | 23 | $74.5K |
| 越南 | 6 | $30.3K |
| 比利时 | 33 | $16.5K |
| 意大利 | 34 | $11.4K |
| 印度 | 2 | $5.3K |
| 奥地利 | 10 | $5.0K |
| 中国 | 5 | $3.1K |
| 波兰 | 14 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0e853d9cbfb358f4eb918175d8a27e77 | 53 | $127.0K | ||
| Schuco International KG | 德国 | 60 | $108.8K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Schueco International Kg | 印度尼西亚 | 8 | $34.4K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| INDAL ALUMINIUM INDUSTRY TBK | 印度尼西亚 | 2 | $24.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.8K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Schüco International KG | 欧盟 | 19 | $12.0K | 贱金属锁具零件、金属建筑配件 |
| Schueco International Kg | 比利时 | 13 | $7.0K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Schueco International Kg | 意大利 | 14 | $2.1K | 金属建筑配件、1kg以下胶粘剂 |
| Schueco International Kg | 波兰 | 5 | $298 | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | Schueco International Kg | 欧盟 | $33 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Schueco International Kg | 比利时 | $68 |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | Schueco International Kg | 欧盟 | $45 |
| 2026-04-15 | 金属建筑配件 | Schueco International Kg | 意大利 | $21 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | Schueco International Kg | 比利时 | $24 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SCHUCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $26 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Schuco International KG | 德国 | $15 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SCHUCO INTERNATIONAL KG | 德国 | $334 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Schueco International Kg | 欧盟 | $14 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | Schueco International Kg | 印度尼西亚 | $273 |