Xizi Lien Hiep Vietnam Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN XIZI LIêN HIệP VIệT NAM
44
进口笔数
1
出口笔数
$1.91M
进口金额
$57.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317917317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT3MNCX |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | 49 Lê Lăng, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN XIZI LIÊN HIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM UNION XIZI ELECTRIC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà G48, Huỳnh Thúc Kháng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84358898679 |
| 邮箱 | chenhsammui@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Jianou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $834.1K | 升降机、升降机零件 |
| Suzhou Chunou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $705.0K | 升降机零件、升降机 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $350.2K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Suzhou Chunou Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.6K | 升降机、其他升降机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.4K | 特种纱线、其他单丝 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 升降机零件 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 升降机零件 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 升降机 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-03-19 | 升降机零件 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 其他升降机械 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 升降机零件 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-21 | 升降机 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-01-21 | 升降机 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-01-21 | 升降机 | SUZHOU CHUNOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 升降机 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | — | $57.4K |