Phuc Duc Investment, Mfg. & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC ĐứC
134
进口笔数
0
出口笔数
$9.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ4008A |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Lô CN1, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC ĐỨC |
| 企业英文名称 | PHUC DUC INVESTMENT MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN1, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84325754111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $9.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.64M | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.72M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 13 | $1.37M | 其他薄木板、氧化铁 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $504.4K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $457.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $183.8K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $183.4K | 其他寝具、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.6K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-26 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $22.8K |