Phuc Duc Investment, Mfg. & Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC ĐứC

134
进口笔数
0
出口笔数
$9.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $796.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $152.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $342.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $424.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $429.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $301.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $304.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $266.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $320.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $316.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $452.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $465.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $333.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $796.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $152.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $344.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $328.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $342.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $424.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $213.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $429.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $301.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $304.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $266.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $320.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $316.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $452.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $465.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $333.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $796.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500691133
企查查编码QVNPJ4008A
成立日期2022-11-09
联系地址Lô CN1, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC ĐỨC
企业英文名称PHUC DUC INVESTMENT MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN1, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84325754111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
392690其他塑料制品
321410胶粘填料
282110氧化铁
350300明胶及动物胶
350691聚合物胶粘剂
731700钢铁钉及U形钉
540220聚酯高强力纱
481141自粘纸板
846719非旋转气动手工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$9.50M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd.中国49$3.64M其他薄木板、非泡沫塑料片
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国37$2.72M其他薄木板、其他木工机床
GUANGXI QINGLANZHU INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国13$1.37M其他薄木板、氧化铁
Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd.中国9$504.4K其他薄木板、针叶木单板
Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd.中国7$457.3K其他薄木板、热带木薄板
Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd.中国6$183.8K其他薄木板、聚合物胶粘剂
GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国3$183.4K其他寝具、其他钢铁结构体
Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd.中国2$138.3K热带木薄板、其他薄木板
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国4$125.3K铝合金型材、铝合金型材
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国1$83.6K其他薄木板、其他木工机床

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26非泡沫塑料片GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$9.5K
2026-04-26非泡沫塑料片GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$9.5K
2026-04-22其他薄木板GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$6.9K
2026-04-22聚合物胶粘剂GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$7.3K
2026-04-22其他薄木板GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$5.0K
2026-04-22其他薄木板GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$4.1K
2026-04-22其他薄木板GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$3.5K
2026-04-22其他薄木板GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$3.5K
2026-04-22其他薄木板GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$3.1K
2026-04-22其他薄木板GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$22.8K

相关企业 · 同类产品

Phuc Duc Investment, Mfg. & Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →