SY Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SY VIệT NAM

119
进口笔数
129
出口笔数
$4.78M
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $493.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $62.4K · 1 笔出口 $40.3K · 4 笔2023-10进口 $137.1K · 3 笔出口 $41.8K · 4 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $41.5K · 4 笔2023-12进口 $103.4K · 2 笔出口 $50.3K · 5 笔2024-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-02进口 $62.0K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $96.1K · 3 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-05进口 $164.6K · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-07进口 $121.6K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-10进口 $62.7K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-11进口 $36.0K · 3 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-12进口 $91.6K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-01进口 $88.5K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-03进口 $141.4K · 4 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-04进口 $101.1K · 2 笔出口 $84.5K · 2 笔2025-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $74.8K · 2 笔2025-06进口 $134.3K · 3 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-07进口 $61.9K · 3 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-08进口 $199.6K · 7 笔出口 $132.9K · 2 笔2025-09进口 $181.1K · 9 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-10进口 $288.8K · 10 笔出口 $69.7K · 3 笔2025-11进口 $144.9K · 6 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-12进口 $171.3K · 6 笔出口 $81.4K · 5 笔2026-01进口 $179.2K · 6 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-02进口 $212.9K · 6 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $50.7K · 5 笔2026-04进口 $493.6K · 8 笔出口 $29.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $62.4K · 1 笔出口 $40.3K · 4 笔2023-10进口 $137.1K · 3 笔出口 $41.8K · 4 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $41.5K · 4 笔2023-12进口 $103.4K · 2 笔出口 $50.3K · 5 笔2024-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-02进口 $62.0K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $96.1K · 3 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-05进口 $164.6K · 2 笔出口 $45.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-07进口 $121.6K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-10进口 $62.7K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-11进口 $36.0K · 3 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-12进口 $91.6K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-01进口 $88.5K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-03进口 $141.4K · 4 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-04进口 $101.1K · 2 笔出口 $84.5K · 2 笔2025-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $74.8K · 2 笔2025-06进口 $134.3K · 3 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-07进口 $61.9K · 3 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-08进口 $199.6K · 7 笔出口 $132.9K · 2 笔2025-09进口 $181.1K · 9 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-10进口 $288.8K · 10 笔出口 $69.7K · 3 笔2025-11进口 $144.9K · 6 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-12进口 $171.3K · 6 笔出口 $81.4K · 5 笔2026-01进口 $179.2K · 6 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-02进口 $212.9K · 6 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $50.7K · 5 笔2026-04进口 $493.6K · 8 笔出口 $29.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801350052
企查查编码QVNKBC1062
成立日期2021-02-03
联系地址Đường 37, Thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SY VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 37, Thôn Hảo Quan, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84833419988
邮箱hr.syvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
390761初级形态PET
392062PET塑料片材
382499其他化学制剂
731449涂层钢丝制品
820890其他机器刀具
853710电力控制板
320990水性聚合物涂料
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$4.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$2.27M
墨西哥3$89.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triple One Enterprises Ltd.中国38$1.78M初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hongkong Charter Chemical Ltd.中国19$1.30M初级形态PET(<78ml/g)、ABS共聚物
Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国33$993.6K非LED二极管、1W以下晶体管
PLEASE (ZHEJIANG) SEMICONDUCTOR MATERIALS Co., Ltd.中国6$164.9K水性聚合物涂料、其他化学制剂
SY VIETNAM CO., LTD.越南2$128.0KPET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g)
Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd.中国6$91.8K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国4$87.4K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$86.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changyuanxing (Shenzhen) International Trade Co., Ltd.中国1$75.7K工业自动缝纫机、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Zhongshan Beihua Polymer Materials Co., Ltd.中国1$34.0K初级形态PET(<78ml/g)

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$668.9K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Fuhong Packing Design Ltd.越南17$527.9KPET塑料片材
UNION DEVELOPMENT (HONG KONG) LTD中国香港8$485.8K塑料封口件、PET塑料片材
Cairong Packaging Design Ltd.越南8$254.9KPET塑料片材
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南22$181.1K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Ming Shin Co., Ltd. (Vietnam)4$105.6K非黑印刷油墨、PET塑料片材
Sunggok Vina Co., Ltd.越南19$95.1K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Evergreen Industries Pte. Ltd.新加坡3$89.3KPET塑料片材
Taipei Packing Co., Ltd.越南8$42.1KPET塑料片材、苯乙烯塑料
Triple One Enterprises Ltd.越南3$34.6KPET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$399
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$728
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$889
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.1K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.5K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$4.2K
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$5.8K
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$386
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$5.6K
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$631
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$1.0K
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$1.2K
2026-04-27PET塑料片材CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM)$5.8K
2026-04-23PET塑料片材CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM越南$2.6K
2026-04-21PET塑料片材TAIPEI PACKING CO LTD$2.6K

相关企业 · 同类产品

SY Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →