SY Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SY VIệT NAM
119
进口笔数
129
出口笔数
$4.78M
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBC1062 |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Đường 37, Thôn Hảo Thôn, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 37, Thôn Hảo Quan, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84833419988 |
| 邮箱 | hr.syvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $4.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $2.27M |
| 墨西哥 | 3 | $89.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triple One Enterprises Ltd. | 中国 | 38 | $1.78M | 初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hongkong Charter Chemical Ltd. | 中国 | 19 | $1.30M | 初级形态PET(<78ml/g)、ABS共聚物 |
| Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $993.6K | 非LED二极管、1W以下晶体管 |
| PLEASE (ZHEJIANG) SEMICONDUCTOR MATERIALS Co., Ltd. | 中国 | 6 | $164.9K | 水性聚合物涂料、其他化学制剂 |
| SY VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $128.0K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.8K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changyuanxing (Shenzhen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.7K | 工业自动缝纫机、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhongshan Beihua Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $668.9K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Fuhong Packing Design Ltd. | 越南 | 17 | $527.9K | PET塑料片材 |
| UNION DEVELOPMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 8 | $485.8K | 塑料封口件、PET塑料片材 |
| Cairong Packaging Design Ltd. | 越南 | 8 | $254.9K | PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 22 | $181.1K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Ming Shin Co., Ltd. (Vietnam) | 4 | $105.6K | 非黑印刷油墨、PET塑料片材 | |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $95.1K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Evergreen Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $89.3K | PET塑料片材 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.1K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Triple One Enterprises Ltd. | 越南 | 3 | $34.6K | PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $889 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $4.2K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $5.8K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $386 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $5.6K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $631 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $1.0K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $1.2K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH MING SHIN (VIET NAM) | — | $5.8K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | TAIPEI PACKING CO LTD | — | $2.6K |