Khang Lam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ KHANG LâM
6
进口笔数
0
出口笔数
$625.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107977292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR359H66 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Số nhà 19, No 1B, khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KHANG LÂM |
| 企业英文名称 | KHANG LAM SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, No 1B, khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84936417486 |
| 邮箱 | hninh@autohanoi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $625.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $564.1K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
| Nantong Lide International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 聚氨酯纺织物、PVC泡沫板 |
| Lu Peng | 中国 | 1 | $2 | 其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $177.5K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $177.5K |
| 2026-03-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-03-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | NANTONG LIDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2026-01-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $74.9K |
| 2025-09-24 | 其他皮革制品 | LU PENG | 中国 | $2 |
| 2024-07-25 | 毛圈织物 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.7K |