Dinh Thang VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐINH THăNG VN
6
进口笔数
0
出口笔数
$104.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603931452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK17BDJ3 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | 2047/55 tổ 6, ấp 1B, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐINH THĂNG VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2047/55 tổ 6, ấp 1B, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84776627883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $104.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.8K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Dongguan RKE Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Wuhan Aobang Surface Technique Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他擦亮剂、芳香酮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他化学制剂 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 零售清洁粉剂 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 零售清洁粉剂 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-12 | 泛酸(B5)及其衍生物 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-01-12 | 零售清洁粉剂 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 零售清洁粉剂 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-12 | 零售清洁粉剂 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 其他擦亮剂 | WUHAN AOBANG SURFACE TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 其他离心机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $521 |
| 2025-12-22 | 电镀设备 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |