Hot Panda Media One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOT PANDA MEDIA
26
进口笔数
1
出口笔数
$383.9K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-07-01
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315450838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV573KP |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Robot tower, 308-308C Điện Biên phủ, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOT PANDA MEDIA |
| 企业英文名称 | HOT PANDA MEDIA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Robot tower, 308-308C Điện Biên phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84909550303 |
| 邮箱 | dong@hotpandamedia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $296.8K |
| 中国 | 9 | $87.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waterpia Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $296.8K | 电镀设备、阀门龙头 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Kuaiqu Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
| Shenzhen Zhongqing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 变压器零件 |
| Huizhou Inspure Environment & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 过滤净化器零件、橡塑模具 |
| Zhejiang Jialong Electron Co., Ltd. | 中国 | 1 | $530 | 其他电气开关、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gig Life Pro Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 纺织包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-02-05 | 电镀设备 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2026-02-05 | 电镀设备 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-02-05 | 电镀设备 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-10-20 | 变压器零件 | SHENZHEN KUAIQU ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-08-19 | 阀门龙头 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2025-03-07 | 变压器零件 | SHENZHEN KUAIQU ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-01-21 | 阀门龙头 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2025-01-21 | 电镀设备 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2025-01-21 | 电镀设备 | WATERPIA CO LTD | 韩国 | $16.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 纺织包装袋 | GIG LIFE PRO PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |