Hoang Kim Khanh Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Kim Khánh
205
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313052599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU91TQP |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | 6/1B Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG KIM KHÁNH |
| 企业英文名称 | HOANG KIM KHANH IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/96 NGUYỄN HỮU CẢNH, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84974244999 |
| 邮箱 | truonghiep0409@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 165 | $4.14M |
| 印度尼西亚 | 25 | $648.5K |
| 中国 | 15 | $413.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 155 | $3.82M | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Polyplex Films Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $374.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 10 | $316.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 12 | $274.1K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $235.7K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $173.2K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Wenzhou Royal Dragon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他橡塑机械、柔性版印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $11.3K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $11.3K |
| 2026-03-20 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $27.5K |
| 2026-03-17 | 非泡沫塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.9K |
| 2026-03-17 | PET塑料片材 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.2K |
| 2026-03-17 | 非泡沫塑料片 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $29.4K |
| 2026-03-17 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-03-16 | 非泡沫塑料片 | PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | $24.5K |
| 2026-03-12 | 聚酰胺塑料片 | YUNCHENG HESHAN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-12 | 聚酰胺塑料片 | YUNCHENG HESHAN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.7K |