HANTECO VIET NAM TECHNOLOGY & TRADING CO., LTD.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ HANTECO VIệT NAM
217
进口笔数
0
出口笔数
$4.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107702770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11J1G2A |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Số 02-BT, Ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HANTECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANTECO VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02-BT, Ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986520008 |
| 邮箱 | info@hanteco.vn |
| 官网 | hanteco.vn |
| 传真 | 0460279315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $3.60M |
| 印度 | 9 | $325.8K |
| 德国 | 16 | $214.2K |
| 菲律宾 | 14 | $140.7K |
| 马来西亚 | 7 | $132.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $35.1K |
| 英国 | 6 | $18.6K |
| 以色列 | 1 | $11.4K |
| 意大利 | 1 | $7.0K |
| 芬兰 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.09M | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Qingdao Develop Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 27 | $931.2K | 其他三嗪化合物、其他消毒剂 |
| Hong Kong SPS Sauna & Swimming Pool Co., Ltd. | 中国 | 34 | $676.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $373.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 8 | $325.8K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Midas Pool Products GmbH | 德国 | 18 | $232.8K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Xin Sheng Co., Ltd. | 中国 | 24 | $196.6K | 未漂白棉布、其他针织布 |
| SAWO Inc. | 菲律宾 | 14 | $140.7K | 电加热装置、电力控制板 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $132.0K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $117.2K | 电加热装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 浮动结构 | HONGKONG SPS SAUNA & SWIMMING POOL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 浮动结构 | HONGKONG SPS SAUNA & SWIMMING POOL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 浮动结构 | HONGKONG SPS SAUNA & SWIMMING POOL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 浮动结构 | HONGKONG SPS SAUNA & SWIMMING POOL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $32.6K |
| 2026-04-28 | 电加热装置 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 塑料管及配件 | HONGKONG SPS SAUNA & SWIMMING POOL CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | HONGKONG KEYA SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |