Tam Phat Technical Solution & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và GIảI PHáP Kỹ THUậT TÂM PHáT
2
进口笔数
22
出口笔数
$7.3K
进口金额
$265.4K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108183831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3JA5GB |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Số 77, ngách 25/7, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÂM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, ngách 25/7, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.5K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
| 印度 | 2 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $265.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van der Molen Process Technology GmbH | 德国 | 2 | $7.3K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $231.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Heineken Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $18.3K | 塑料包装箱、铝制容器≤300升 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $16.0K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 非轻质石油 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 中国 | $49 |
| 2025-05-15 | 硬质橡胶制品 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $34 |
| 2025-05-15 | 机械密封件 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 中国 | $709 |
| 2025-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $274 |
| 2025-05-15 | 离合器联轴器 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 印度 | $665 |
| 2025-05-15 | 不锈钢管件 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 中国 | $50 |
| 2025-05-15 | 泵零件 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $486 |
| 2025-05-15 | 不锈钢管件 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 中国 | $95 |
| 2025-05-15 | 非螺纹垫圈 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $31 |
| 2025-05-15 | 非泡沫橡胶密封件 | VAN DER MOLEN PROCESS TECHNOLOGY GMBH | 意大利 | $46 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 750W-75kW交流电机 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 机械密封件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $868 |
| 2025-10-25 | 减压阀 | Heineken Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $7.5K |
| 2025-07-11 | 机械密封件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2025-07-11 | 机械密封件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $274 |
| 2025-07-11 | 机械密封件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $274 |
| 2025-07-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $242 |
| 2025-07-11 | 机械密封件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $274 |
| 2025-07-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Lao Coca-Cola Bottling Co., Ltd. | 老挝 | $254 |