Chau Hoang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Châu Hoàng
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$200.54M
出口金额
—
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312110833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPUN6C5 |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | 127/131 Điện Biên Phủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84983265525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 18 | $200.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ermak Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $200.18M | 混合调味料、加工菠萝 |
| ERMAK | 俄罗斯 | 7 | $245.8K | 未煮意面、其他加工水果 |
| ERMARK Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $111.8K | 加工菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 混合调味料 | ERMAK CO LTD | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2025-01-07 | 加工菠萝 | ERMAK CO LTD | 俄罗斯 | $19.3K |
| 2025-01-07 | 加工菠萝 | ERMAK CO LTD | 俄罗斯 | $18.6K |
| 2024-12-27 | 混合调味料 | ERMAK CO LTD | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2024-11-07 | 混合调味料 | ERMAK | 俄罗斯 | $10.4K |
| 2024-10-11 | 混合调味料 | ERMAK CO LTD | 俄罗斯 | $200.00M |
| 2024-09-09 | 其他蔬菜制品 | ERMAK | 俄罗斯 | $26.7K |
| 2024-07-30 | 醋渍黄瓜 | ERMAK CO LTD | 俄罗斯 | $10.4K |
| 2024-07-30 | 醋渍黄瓜 | ERMAK CO LTD | 俄罗斯 | $11.2K |
| 2024-07-08 | 混合调味料 | ERMAK | 俄罗斯 | $10.3K |