Ban Mai Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,274 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai
745
进口笔数
1,274
出口笔数
$17.63M
进口金额
$46.51M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
82
供应商数
199
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100373485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3WX0J9 |
| 成立日期 | 1997-01-13 |
| 联系地址 | Số 19 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI BAN MAI |
| 企业英文名称 | BAN MAI ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842439434839 |
| 邮箱 | phantuan19@gmail.com |
| 官网 | www.banmaico.com |
| 传真 | 0249434721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 210310 | 酱油 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 611 | $10.36M |
| 印度 | 16 | $5.54M |
| 英国 | 32 | $634.4K |
| 德国 | 51 | $470.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $156.7K |
| 土耳其 | 9 | $119.6K |
| 意大利 | 48 | $89.2K |
| 法国 | 16 | $66.7K |
| 比利时 | 13 | $64.3K |
| 越南 | 15 | $38.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 327 | $11.93M |
| 加拿大 | 81 | $5.74M |
| 哈萨克斯坦 | 119 | $4.47M |
| 美国 | 53 | $4.23M |
| 法国 | 93 | $3.75M |
| 韩国 | 105 | $2.67M |
| 越南 | 61 | $916.9K |
| 保加利亚 | 23 | $839.7K |
| 罗马尼亚 | 9 | $730.5K |
| 奥地利 | 20 | $724.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FG Wilson Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $7.19M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Jingtex Accessory Co., Ltd. | 中国 | 118 | $4.14M | 金属钩环、拉链零件 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.34M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Wujiang Fuxiu Textile Co., Ltd. | 中国 | 52 | $940.0K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Hangzhou Six Dragon Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $838.4K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Kaeser Kompressoren Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $484.8K | 发动机空气滤清器、非轻质石油 |
| Wujiang Ruijia Textile Co., Ltd. | 中国 | 28 | $411.9K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Colltex Garment Mfy (HK) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $282.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Tianjin Garments Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $244.4K | 印刷标签、亚麻布<85% |
| Shaoxing Leila Textile Co., Ltd. | 中国 | 29 | $171.0K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 199)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canada Pooch Ltd. | 加拿大 | 85 | $5.83M | 动物鞍具、其他硫化橡胶制品 |
| Canada Pooch Ltd. | 美国 | 40 | $3.74M | 动物鞍具、其他纺织制品 |
| RVI (Russian Venture Investments) JSC | 俄罗斯 | 32 | $2.67M | 其他香蕉、菠萝 |
| VITAL S.A. | 法国 | 38 | $1.57M | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Brousse Vergez | 法国 | 35 | $1.44M | 其他加工水果、加工菠萝 |
| Charm Puru | 韩国 | 52 | $1.38M | 其他冷冻蔬菜、南瓜葫芦类 |
| LUX TRADE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 63 | $1.31M | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| KAIS Invest LLP | 哈萨克斯坦 | 41 | $962.4K | 醋渍黄瓜、甜玉米制品 |
| East West Co., Ltd. | 俄罗斯 | 29 | $947.9K | 冷冻虾、加工菠萝 |
| Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $772.5K | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属钩环 | Jingtex Accessory Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-06-30 | 其他人造窄幅布 | Jingtex Accessory Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Jingtex Accessory Co., Ltd. | 中国 | $46.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Jingtex Accessory Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-29 | 贱金属扣件 | Hung Tat International Products Manufactory Ltd. | 中国香港 | $22 |
| 2026-06-29 | 金属纽扣 | Hung Tat International Products Manufactory Ltd. | 中国香港 | $96 |
| 2026-06-29 | 染色尼龙织物 | Wujiang Dahe Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 金属钩环 | Hung Tat International Products Manufactory Ltd. | 中国香港 | $3 |
| 2026-06-26 | 染色聚酯布 | Wujiang Dahe Textile Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-06-25 | 液体过滤机械 | Kaeser Kompressoren Pte. Ltd. | 德国 | $357 |
出口(共 1,274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 加工菠萝 | LUX TRADE Co., Ltd. | 俄罗斯 | $19.4K |
| 2026-06-30 | 加工菠萝 | LUX TRADE Co., Ltd. | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2026-06-30 | 加工菠萝 | LUX TRADE Co., Ltd. | 俄罗斯 | $10.5K |
| 2026-06-29 | 冷冻甜玉米 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $29.9K |
| 2026-06-26 | 加工菠萝 | LTD LIABILITY CO "ERMAK" | — | $24.9K |
| 2026-06-26 | 动物鞍具 | Canada Pooch Ltd. | 加拿大 | $49.0K |
| 2026-06-26 | 动物鞍具 | Canada Pooch Ltd. | 加拿大 | $72.1K |
| 2026-06-26 | 动物鞍具 | Canada Pooch Ltd. | 加拿大 | $78.4K |
| 2026-06-25 | 冷冻甜玉米 | THE FOODLAB | — | $26.8K |
| 2026-06-24 | 加工菠萝 | Alexars LLC | — | $22.6K |