Ban Mai Engineering & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,274 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Ban Mai

745
进口笔数
1,274
出口笔数
$17.63M
进口金额
$46.51M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
82
供应商数
199
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-10进口 $137.8K · 10 笔出口 $612.5K · 18 笔2023-11进口 $3.18M · 23 笔出口 $487.9K · 20 笔2023-12进口 $297.1K · 27 笔出口 $705.1K · 30 笔2024-01进口 $125.6K · 14 笔出口 $1.20M · 38 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $631.5K · 21 笔2024-03进口 $720.5K · 18 笔出口 $649.8K · 24 笔2024-04进口 $675.2K · 36 笔出口 $1.08M · 30 笔2024-05进口 $562.5K · 25 笔出口 $1.86M · 38 笔2024-06进口 $156.7K · 16 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-07进口 $382.2K · 16 笔出口 $1.82M · 40 笔2024-08进口 $233.5K · 18 笔出口 $1.06M · 34 笔2024-09进口 $13.0K · 6 笔出口 $625.4K · 29 笔2024-10进口 $193.6K · 10 笔出口 $1.18M · 38 笔2024-11进口 $370.6K · 27 笔出口 $1.10M · 31 笔2024-12进口 $347.9K · 18 笔出口 $1.68M · 45 笔2025-01进口 $226.6K · 14 笔出口 $1.65M · 31 笔2025-02进口 $73.8K · 5 笔出口 $610.6K · 20 笔2025-03进口 $637.4K · 19 笔出口 $705.5K · 29 笔2025-04进口 $797.3K · 33 笔出口 $1.48M · 37 笔2025-05进口 $1.10M · 32 笔出口 $1.95M · 40 笔2025-06进口 $213.5K · 25 笔出口 $2.76M · 36 笔2025-07进口 $104.9K · 7 笔出口 $1.80M · 39 笔2025-08进口 $20.1K · 10 笔出口 $1.29M · 36 笔2025-09进口 $30.9K · 5 笔出口 $619.8K · 25 笔2025-10进口 $330.9K · 27 笔出口 $537.5K · 19 笔2025-11进口 $154.0K · 17 笔出口 $883.7K · 33 笔2025-12进口 $109.6K · 24 笔出口 $1.26M · 33 笔2026-01进口 $14.2K · 9 笔出口 $1.45M · 45 笔2026-02进口 $301.7K · 9 笔出口 $851.2K · 23 笔2026-03进口 $323.6K · 19 笔出口 $1.21M · 37 笔2026-04进口 $1.76M · 32 笔出口 $1.18M · 35 笔2026-05进口 $740.9K · 33 笔出口 $1.04M · 32 笔2026-06进口 $596.6K · 25 笔出口 $1.59M · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $98.0K · 5 笔2023-10进口 $137.8K · 10 笔出口 $612.5K · 18 笔2023-11进口 $3.18M · 23 笔出口 $487.9K · 20 笔2023-12进口 $297.1K · 27 笔出口 $705.1K · 30 笔2024-01进口 $125.6K · 14 笔出口 $1.20M · 38 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $631.5K · 21 笔2024-03进口 $720.5K · 18 笔出口 $649.8K · 24 笔2024-04进口 $675.2K · 36 笔出口 $1.08M · 30 笔2024-05进口 $562.5K · 25 笔出口 $1.86M · 38 笔2024-06进口 $156.7K · 16 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-07进口 $382.2K · 16 笔出口 $1.82M · 40 笔2024-08进口 $233.5K · 18 笔出口 $1.06M · 34 笔2024-09进口 $13.0K · 6 笔出口 $625.4K · 29 笔2024-10进口 $193.6K · 10 笔出口 $1.18M · 38 笔2024-11进口 $370.6K · 27 笔出口 $1.10M · 31 笔2024-12进口 $347.9K · 18 笔出口 $1.68M · 45 笔2025-01进口 $226.6K · 14 笔出口 $1.65M · 31 笔2025-02进口 $73.8K · 5 笔出口 $610.6K · 20 笔2025-03进口 $637.4K · 19 笔出口 $705.5K · 29 笔2025-04进口 $797.3K · 33 笔出口 $1.48M · 37 笔2025-05进口 $1.10M · 32 笔出口 $1.95M · 40 笔2025-06进口 $213.5K · 25 笔出口 $2.76M · 36 笔2025-07进口 $104.9K · 7 笔出口 $1.80M · 39 笔2025-08进口 $20.1K · 10 笔出口 $1.29M · 36 笔2025-09进口 $30.9K · 5 笔出口 $619.8K · 25 笔2025-10进口 $330.9K · 27 笔出口 $537.5K · 19 笔2025-11进口 $154.0K · 17 笔出口 $883.7K · 33 笔2025-12进口 $109.6K · 24 笔出口 $1.26M · 33 笔2026-01进口 $14.2K · 9 笔出口 $1.45M · 45 笔2026-02进口 $301.7K · 9 笔出口 $851.2K · 23 笔2026-03进口 $323.6K · 19 笔出口 $1.21M · 37 笔2026-04进口 $1.76M · 32 笔出口 $1.18M · 35 笔2026-05进口 $740.9K · 33 笔出口 $1.04M · 32 笔2026-06进口 $596.6K · 25 笔出口 $1.59M · 40 笔

工商档案

企业注册号0100373485
企查查编码QVND3WX0J9
成立日期1997-01-13
联系地址Số 19 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI BAN MAI
企业英文名称BAN MAI ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842439434839
邮箱phantuan19@gmail.com
官网www.banmaico.com
传真0249434721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580632其他人造窄幅布
540769聚酯机织物
540752染色聚酯布
420292其他塑纺箱盒
560410包覆橡胶绳
580790非织造标签
701090玻璃容器
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200110醋渍黄瓜
200899其他加工水果
420100动物鞍具
071040冷冻甜玉米
210310酱油
071080其他冷冻蔬菜
210390混合调味料
200190醋制蔬菜
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国611$10.36M
印度16$5.54M
英国32$634.4K
德国51$470.7K
印度尼西亚1$156.7K
土耳其9$119.6K
意大利48$89.2K
法国16$66.7K
比利时13$64.3K
越南15$38.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯327$11.93M
加拿大81$5.74M
哈萨克斯坦119$4.47M
美国53$4.23M
法国93$3.75M
韩国105$2.67M
越南61$916.9K
保加利亚23$839.7K
罗马尼亚9$730.5K
奥地利20$724.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FG Wilson Asia Pte. Ltd.新加坡54$7.19M75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Jingtex Accessory Co., Ltd.中国118$4.14M金属钩环、拉链零件
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国53$1.34M铁钢罐<50升、玻璃容器
Wujiang Fuxiu Textile Co., Ltd.中国52$940.0K聚酯机织物、染色聚酯布
Hangzhou Six Dragon Textile Co., Ltd.中国30$838.4K聚酯机织物、染色聚酯布
Kaeser Kompressoren Pte. Ltd.新加坡54$484.8K发动机空气滤清器、非轻质石油
Wujiang Ruijia Textile Co., Ltd.中国28$411.9K染色尼龙织物、染色聚酯布
Colltex Garment Mfy (HK) Co., Ltd.越南33$282.9K印刷标签、机织标签
Tianjin Garments Import & Export Co., Ltd.中国50$244.4K印刷标签、亚麻布<85%
Shaoxing Leila Textile Co., Ltd.中国29$171.0K人造纤维绒布、染色合成针织布

下游采购商(共 199)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canada Pooch Ltd.加拿大85$5.83M动物鞍具、其他硫化橡胶制品
Canada Pooch Ltd.美国40$3.74M动物鞍具、其他纺织制品
RVI (Russian Venture Investments) JSC俄罗斯32$2.67M其他香蕉、菠萝
VITAL S.A.法国38$1.57M加工菠萝、醋渍黄瓜
Brousse Vergez法国35$1.44M其他加工水果、加工菠萝
Charm Puru韩国52$1.38M其他冷冻蔬菜、南瓜葫芦类
LUX TRADE Co., Ltd.俄罗斯63$1.31M醋渍黄瓜、加工菠萝
KAIS Invest LLP哈萨克斯坦41$962.4K醋渍黄瓜、甜玉米制品
East West Co., Ltd.俄罗斯29$947.9K冷冻虾、加工菠萝
Jaeho Foods Co., Ltd.韩国28$772.5K冷冻虾、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金属钩环Jingtex Accessory Co., Ltd.中国$102
2026-06-30其他人造窄幅布Jingtex Accessory Co., Ltd.中国$25
2026-06-30其他塑纺箱盒Jingtex Accessory Co., Ltd.中国$46.3K
2026-06-30其他塑纺箱盒Jingtex Accessory Co., Ltd.中国$17.9K
2026-06-29贱金属扣件Hung Tat International Products Manufactory Ltd.中国香港$22
2026-06-29金属纽扣Hung Tat International Products Manufactory Ltd.中国香港$96
2026-06-29染色尼龙织物Wujiang Dahe Textile Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-29金属钩环Hung Tat International Products Manufactory Ltd.中国香港$3
2026-06-26染色聚酯布Wujiang Dahe Textile Co., Ltd.中国$88
2026-06-25液体过滤机械Kaeser Kompressoren Pte. Ltd.德国$357

出口(共 1,274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30加工菠萝LUX TRADE Co., Ltd.俄罗斯$19.4K
2026-06-30加工菠萝LUX TRADE Co., Ltd.俄罗斯$9.3K
2026-06-30加工菠萝LUX TRADE Co., Ltd.俄罗斯$10.5K
2026-06-29冷冻甜玉米Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$29.9K
2026-06-26加工菠萝LTD LIABILITY CO "ERMAK"—$24.9K
2026-06-26动物鞍具Canada Pooch Ltd.加拿大$49.0K
2026-06-26动物鞍具Canada Pooch Ltd.加拿大$72.1K
2026-06-26动物鞍具Canada Pooch Ltd.加拿大$78.4K
2026-06-25冷冻甜玉米THE FOODLAB—$26.8K
2026-06-24加工菠萝Alexars LLC—$22.6K

相关企业 · 同类产品

Ban Mai Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →