Sao Bang Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 发饰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU SAO BăNG
154
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYYRV9M |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Thâm Mò, Xã Phú Xá, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU SAO BĂNG |
| 企业英文名称 | SAO BANG IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thâm Mò, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84981353065 |
| 邮箱 | congtyxnksaobang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961590 | 发饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $2.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.79M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $764.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.5K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料建材、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Grapequeen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他娱乐用品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $273 |
| 2024-12-30 | 发光二极管灯具 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-12-30 | 扫帚刷子 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-12-30 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-30 | 塑料纺织箱盒 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-30 | 针织围巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-30 | 合成纤维袜 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-12-30 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-12-30 | 非合成纤维绳网 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-12-30 | 其他纺织制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |