GO XANH TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gỗ Xanh
2
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVTAJ7B |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | TT5A-49, Khu Đấu Giá Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GỖ XANH |
| 企业英文名称 | GO XANH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT5A-49, Khu Đấu Giá Giang Biên, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902177370 |
| 邮箱 | info@goxanh.com.vn |
| 官网 | www.goxanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $84.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN JIANYUAN WPC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $84.4K | 其他塑料建材、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 其他塑料建材 | FUJIAN JIANYUAN WPC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $39.8K |
| 2023-08-08 | 其他塑料建材 | FUJIAN JIANYUAN WPC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-07-11 | 其他塑料建材 | FUJIAN JIANYUAN WPC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-07-11 | 其他塑料建材 | FUJIAN JIANYUAN WPC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-11 | 其他塑料建材 | FUJIAN JIANYUAN WPC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-11 | 其他塑料建材 | FUJIAN JIANYUAN WPC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17.4K |