YTECH Trading Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YTECH

73
进口笔数
15
出口笔数
$2.96M
进口金额
$689.8K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-15
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $425.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 4 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-11进口 $425.4K · 8 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-12进口 $354.7K · 5 笔出口 $310.3K · 2 笔2026-01进口 $109.8K · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-02进口 $155.5K · 4 笔出口 $99.1K · 1 笔2026-03进口 $96.6K · 3 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-04进口 $95.4K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-06进口 $89.9K · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 4 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-11进口 $425.4K · 8 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-12进口 $354.7K · 5 笔出口 $310.3K · 2 笔2026-01进口 $109.8K · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2026-02进口 $155.5K · 4 笔出口 $99.1K · 1 笔2026-03进口 $96.6K · 3 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-04进口 $95.4K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-06进口 $89.9K · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315722506
企查查编码QVND4704JJ
成立日期2019-06-06
联系地址45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YTECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84869539124
邮箱the@anhphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
392690其他塑料制品
731419非不锈钢机织物
841869其他制冷设备
842390衡器零件
391610乙烯聚合物棒材
841221液压直线马达
731412不锈钢机器带
848420机械密封件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
843880食品加工机械
842833皮带输送机
841869其他制冷设备
843360蛋果分选机
852990通信设备零件
841899制冷设备零件
847149其他自动数据处理系统
850151750W以下交流电机
852581电视/数码相机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.00M
印度尼西亚8$503.0K
韩国3$232.6K
新加坡1$178.0K
美国2$18.5K
中国台湾2$18.4K
德国3$12.5K
马来西亚1$344

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$617.1K
印度尼西亚3$47.6K
新加坡3$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国32$1.49M制冷设备零件、非不锈钢机织物
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f7$413.2K
OVPACK韩国5$312.2K包装机械、称重秤
EI3D Pte. Ltd.新加坡2$185.9K其他光学测量仪、测量仪器零件
Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd.中国2$183.1K制冷设备零件、其他风扇
Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd.中国11$148.1K其他制冷设备、制冷设备零件
Guangzhou Yevance Trading Co., Ltd.中国3$69.4K制冷设备零件、其他制冷设备
STUV Singapore Pte. Ltd.新加坡4$25.7K其他金属锁、贱金属铰链
TECHNICA HOUSE INCORPORATION中国台湾2$18.4K电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡3$13.6K其他电视摄像机、已装配物镜

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mulpuri Aqua Processors印度3$399.0K食品加工机械、皮带输送机
Aadhyaa Sea Foods Pvt. Ltd.印度1$99.1K蛋果分选机、其他制冷设备
Sam Aqua Exports LLP印度1$67.5K其他制冷设备、制冷设备零件
MEGA MARINE PRIDE印度尼西亚1$33.4K冷冻虾、306179
EVERGREEN EXPORTS印度1$28.5K皮带输送机、食品加工机械
EI3D Pte. Ltd.新加坡1$23.0K测量仪器零件、其他钢铁制品
PENVER PRODUCTS LIMITED印度1$14.9K三聚磷酸钠、冷冻虾
AVANTI FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED2$8.0K混合调味料、塑料包装箱
SEKAR BUMI TBK印度尼西亚1$7.4K冷冻鱼肉、其他化学制剂
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡2$2.2K非玻塑灯具零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$36.3K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$1.6K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$35.7K
2026-06-10制冷设备零件PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚$16.3K
2026-04-20其他功能机器YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$8.5K
2026-04-20其他升降机械YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$3.7K
2026-04-20其他功能机器YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$4.2K
2026-04-20其他升降机械YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$15.4K
2026-04-20其他功能机器YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$8.5K
2026-04-20其他升降机械YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD中国$15.4K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15制冷设备零件MEGA MARINE PRIDE印度尼西亚$20.6K
2026-06-15皮带输送机MEGA MARINE PRIDE印度尼西亚$6.1K
2026-06-15皮带输送机MEGA MARINE PRIDE印度尼西亚$6.7K
2026-05-15食品加工机械SEKAR BUMI TBK印度尼西亚$7.4K
2026-04-22食品加工机械PT Sekar Bumi Tbk印度尼西亚$6.8K
2026-04-22食品加工机械AVANTI FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED印度$7.1K
2026-04-06750W以下交流电机AVANTI FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED印度$908
2026-04-04其他制冷设备PENVER PRODUCTS LIMITED印度$14.9K
2026-03-26电视/数码相机EI3D PTE LTD新加坡$16.2K
2026-03-26其他自动数据处理系统EI3D PTE LTD新加坡$6.8K

相关企业 · 同类产品

YTECH Trading Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →