YTECH Trading Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YTECH
73
进口笔数
15
出口笔数
$2.96M
进口金额
$689.8K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-15
最近出口
12
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315722506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4704JJ |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84869539124 |
| 邮箱 | the@anhphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.00M |
| 印度尼西亚 | 8 | $503.0K |
| 韩国 | 3 | $232.6K |
| 新加坡 | 1 | $178.0K |
| 美国 | 2 | $18.5K |
| 中国台湾 | 2 | $18.4K |
| 德国 | 3 | $12.5K |
| 马来西亚 | 1 | $344 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $617.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $47.6K |
| 新加坡 | 3 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.49M | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 7 | $413.2K | ||
| OVPACK | 韩国 | 5 | $312.2K | 包装机械、称重秤 |
| EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $185.9K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $183.1K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $148.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Guangzhou Yevance Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| STUV Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.7K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| TECHNICA HOUSE INCORPORATION | 中国台湾 | 2 | $18.4K | 电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.6K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mulpuri Aqua Processors | 印度 | 3 | $399.0K | 食品加工机械、皮带输送机 |
| Aadhyaa Sea Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $99.1K | 蛋果分选机、其他制冷设备 |
| Sam Aqua Exports LLP | 印度 | 1 | $67.5K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| MEGA MARINE PRIDE | 印度尼西亚 | 1 | $33.4K | 冷冻虾、306179 |
| EVERGREEN EXPORTS | 印度 | 1 | $28.5K | 皮带输送机、食品加工机械 |
| EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.0K | 测量仪器零件、其他钢铁制品 |
| PENVER PRODUCTS LIMITED | 印度 | 1 | $14.9K | 三聚磷酸钠、冷冻虾 |
| AVANTI FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 2 | $8.0K | 混合调味料、塑料包装箱 | |
| SEKAR BUMI TBK | 印度尼西亚 | 1 | $7.4K | 冷冻鱼肉、其他化学制剂 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 非玻塑灯具零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 制冷设备零件 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $36.3K |
| 2026-06-10 | 制冷设备零件 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-10 | 制冷设备零件 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $35.7K |
| 2026-06-10 | 制冷设备零件 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.3K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | YANTAI CARSEM REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 制冷设备零件 | MEGA MARINE PRIDE | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2026-06-15 | 皮带输送机 | MEGA MARINE PRIDE | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-06-15 | 皮带输送机 | MEGA MARINE PRIDE | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-05-15 | 食品加工机械 | SEKAR BUMI TBK | 印度尼西亚 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 食品加工机械 | PT Sekar Bumi Tbk | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 食品加工机械 | AVANTI FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.1K |
| 2026-04-06 | 750W以下交流电机 | AVANTI FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $908 |
| 2026-04-04 | 其他制冷设备 | PENVER PRODUCTS LIMITED | 印度 | $14.9K |
| 2026-03-26 | 电视/数码相机 | EI3D PTE LTD | 新加坡 | $16.2K |
| 2026-03-26 | 其他自动数据处理系统 | EI3D PTE LTD | 新加坡 | $6.8K |