YTECH Trading Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YTECH
85
进口笔数
26
出口笔数
$3.78M
进口金额
$2.02M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-27
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315722506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4704JJ |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84869539124 |
| 邮箱 | the@anhphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.46M |
| 印度尼西亚 | 11 | $800.1K |
| 韩国 | 3 | $232.6K |
| 新加坡 | 3 | $202.5K |
| 德国 | 4 | $52.9K |
| 中国台湾 | 3 | $19.6K |
| 美国 | 2 | $18.5K |
| 马来西亚 | 1 | $344 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $1.30M |
| 菲律宾 | 2 | $430.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $264.2K |
| 新加坡 | 3 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.59M | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $515.7K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $510.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| OVPACK | 韩国 | 5 | $312.2K | 包装机械、称重秤 |
| PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $224.3K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $211.6K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $181.7K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Guangzhou Yevance Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| STUV Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.7K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.6K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mulpuri Aqua Processors | 印度 | 7 | $721.0K | 食品加工机械、皮带输送机 |
| AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $327.0K | 其他风扇、其他制冷设备 |
| Marcela Farms Inc. | 菲律宾 | 1 | $300.2K | 焊接钢材、其他钢铁结构体 |
| MEGA MARINE PRIDE | 印度尼西亚 | 1 | $250.0K | 冷冻虾、306179 |
| BOHOL AGRO-MARINE DEVELOPMENT CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $130.5K | 其他气泵、食品加工机械 |
| Aadhyaa Sea Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $99.1K | 蛋果分选机、其他制冷设备 |
| Sam Aqua Exports LLP | 印度 | 1 | $67.5K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| EVERGREEN EXPORTS | 印度 | 2 | $30.0K | 带壳腰果、冷冻虾 |
| Avanti Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.0K | 混合调味料、塑料包装箱 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 非玻塑灯具零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电视/数码相机 | EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.2K |
| 2026-06-26 | 其他自动数据处理系统 | EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.8K |
| 2026-06-24 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2026-06-24 | 蒸发式冷却器 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $31.0K |
| 2026-06-24 | 蒸发式冷却器 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $23.3K |
| 2026-06-24 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $12.9K |
| 2026-06-24 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $28.3K |
| 2026-06-12 | 制冷设备零件 | Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | $29.3K |
| 2026-06-12 | 制冷设备零件 | Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他制冷设备 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.0K |
| 2026-06-27 | 皮带输送机 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-06-27 | 皮带输送机 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-06-27 | 蛋果分选机 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.0K |
| 2026-06-27 | 其他制冷设备 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $68.0K |
| 2026-06-27 | 食品加工机械 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.0K |
| 2026-06-27 | 其他制冷设备 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $174.0K |
| 2026-06-27 | 皮带输送机 | AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 其他制冷设备 | Marcela Farms Inc. | 菲律宾 | $18.6K |
| 2026-06-26 | 其他制冷设备 | Marcela Farms Inc. | 菲律宾 | $234.5K |