YTECH Trading Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YTECH

85
进口笔数
26
出口笔数
$3.78M
进口金额
$2.02M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-27
最近出口
14
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $877.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 4 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-11进口 $425.4K · 8 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-12进口 $354.7K · 5 笔出口 $310.3K · 2 笔2026-01进口 $210.3K · 4 笔出口 $350.5K · 5 笔2026-02进口 $215.6K · 5 笔出口 $129.1K · 3 笔2026-03进口 $96.6K · 3 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-04进口 $95.4K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-05进口 $274.4K · 3 笔出口 $142.6K · 3 笔2026-06进口 $478.8K · 8 笔出口 $877.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 4 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-11进口 $425.4K · 8 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-12进口 $354.7K · 5 笔出口 $310.3K · 2 笔2026-01进口 $210.3K · 4 笔出口 $350.5K · 5 笔2026-02进口 $215.6K · 5 笔出口 $129.1K · 3 笔2026-03进口 $96.6K · 3 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-04进口 $95.4K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2026-05进口 $274.4K · 3 笔出口 $142.6K · 3 笔2026-06进口 $478.8K · 8 笔出口 $877.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315722506
企查查编码QVND4704JJ
成立日期2019-06-06
联系地址45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YTECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45 Đường số 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84869539124
邮箱the@anhphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841869其他制冷设备
392690其他塑料制品
731419非不锈钢机织物
842390衡器零件
391610乙烯聚合物棒材
731412不锈钢机器带
841221液压直线马达
848420机械密封件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
843880食品加工机械
841869其他制冷设备
842833皮带输送机
843360蛋果分选机
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
841480其他气泵
841899制冷设备零件
843890食品机械零件
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$2.46M
印度尼西亚11$800.1K
韩国3$232.6K
新加坡3$202.5K
德国4$52.9K
中国台湾3$19.6K
美国2$18.5K
马来西亚1$344

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$1.30M
菲律宾2$430.7K
印度尼西亚3$264.2K
新加坡3$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国35$1.59M制冷设备零件、非不锈钢机织物
Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$515.7K制冷设备零件、其他风扇
Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd.中国4$510.2K制冷设备零件、其他风扇
OVPACK韩国5$312.2K包装机械、称重秤
PT GUNTNER INDONESIA印度尼西亚2$224.3K制冷设备零件、其他风扇
EI3D Pte. Ltd.新加坡4$211.6K其他光学测量仪、测量仪器零件
Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd.中国12$181.7K其他制冷设备、制冷设备零件
Guangzhou Yevance Trading Co., Ltd.中国3$69.4K制冷设备零件、其他制冷设备
STUV Singapore Pte. Ltd.新加坡4$25.7K其他金属锁、贱金属铰链
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡3$13.6K其他电视摄像机、已装配物镜

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mulpuri Aqua Processors印度7$721.0K食品加工机械、皮带输送机
AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度2$327.0K其他风扇、其他制冷设备
Marcela Farms Inc.菲律宾1$300.2K焊接钢材、其他钢铁结构体
MEGA MARINE PRIDE印度尼西亚1$250.0K冷冻虾、306179
BOHOL AGRO-MARINE DEVELOPMENT CORPORATION菲律宾1$130.5K其他气泵、食品加工机械
Aadhyaa Sea Foods Pvt. Ltd.印度1$99.1K蛋果分选机、其他制冷设备
Sam Aqua Exports LLP印度1$67.5K其他制冷设备、制冷设备零件
EVERGREEN EXPORTS印度2$30.0K带壳腰果、冷冻虾
Avanti Frozen Foods Pvt. Ltd.印度2$8.0K混合调味料、塑料包装箱
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡2$2.2K非玻塑灯具零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26电视/数码相机EI3D Pte. Ltd.新加坡$16.2K
2026-06-26其他自动数据处理系统EI3D Pte. Ltd.新加坡$6.8K
2026-06-24制冷设备零件Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.印度尼西亚$5.7K
2026-06-24蒸发式冷却器Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.印度尼西亚$31.0K
2026-06-24蒸发式冷却器Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.印度尼西亚$23.3K
2026-06-24制冷设备零件Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.印度尼西亚$1.3K
2026-06-24制冷设备零件Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.印度尼西亚$12.9K
2026-06-24制冷设备零件Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.印度尼西亚$28.3K
2026-06-12制冷设备零件Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd.中国$29.3K
2026-06-12制冷设备零件Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国$45.6K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他制冷设备AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$22.0K
2026-06-27皮带输送机AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$2.0K
2026-06-27皮带输送机AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$2.0K
2026-06-27蛋果分选机AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$39.0K
2026-06-27其他制冷设备AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$68.0K
2026-06-27食品加工机械AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$18.0K
2026-06-27其他制冷设备AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$174.0K
2026-06-27皮带输送机AIRA AQUATICS PRIVATE LIMITED印度$2.0K
2026-06-26其他制冷设备Marcela Farms Inc.菲律宾$18.6K
2026-06-26其他制冷设备Marcela Farms Inc.菲律宾$234.5K

相关企业 · 同类产品

YTECH Trading Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →