Cuu Long Plastic Packaging Corporation
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Nhựa Cửu Long
3
进口笔数
23
出口笔数
$146.5K
进口金额
$211.1K
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302804920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4EQK5E |
| 成立日期 | 2002-12-09 |
| 联系地址 | 43/15 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NHỰA CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG PLASTIC PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43/15 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02837129971 |
| 邮箱 | cuulongplastic@gmail.com |
| 官网 | www.chainhuacuulong.com |
| 传真 | 02837129971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $146.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $211.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.5K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | 14 | $141.0K | 塑料容器、塑料封口件 |
| MR. HENG KIM HOUR | 柬埔寨 | 6 | $49.1K | 塑料容器、塑料封口件 |
| SHSN Trading & Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $16.1K | 婴儿化纤针织品、化纤针织服装 |
| MR. HENG BROSTIN | 柬埔寨 | 1 | $4.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-05-11 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-05-11 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-05-11 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-05-11 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-05-11 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.2K |
| 2026-05-11 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-05-11 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-27 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-27 | 橡塑模具 | Taizhou Uni Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料容器 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $36 |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $447 |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $931 |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $73 |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $529 |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $67 |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | MRS. KIM MARA | 柬埔寨 | $142 |