Nam Thai Technology Applications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG CôNG NGHệ NAM THáI
12
进口笔数
0
出口笔数
$265.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107711158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM5H04Q |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ NAM THÁI |
| 企业英文名称 | NAM THAI TECHNOLOGY APPLICATIONS COMPANNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Giếng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $264.4K |
| 中国 | 1 | $562 |
| 孟加拉国 | 1 | $261 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | 5 | $106.3K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Life Home Integration S.r.l. | 意大利 | 5 | $101.5K | 其他功能机器、单相交流电机 |
| Automatismi Beninca S.p.A. | 意大利 | 1 | $33.3K | 其他功能机器、交通控制零件 |
| V2 S.p.A. | 意大利 | 1 | $24.1K | 其他功能机器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电力控制板 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $150 |
| 2026-02-04 | 单相交流电机 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $2.6K |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $147 |
| 2026-02-04 | 37.5W以上交直流电机 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $2.5K |
| 2026-02-04 | 750W以下直流电机 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $985 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $238 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $500 |
| 2026-02-04 | 37.5W以上交直流电机 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 37.5W以上交直流电机 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 37.5W以上交直流电机 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $12.6K |