CONNETIER INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CONNETIER INTERNATIONAL
2
进口笔数
0
出口笔数
$620
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110466516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EC3V62 |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 2, A01 – L03 An Vượng Villa, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONNETIER INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | CONNETIER INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, A01 – L03 An Vượng Villa, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0913152565 |
| 邮箱 | nganguyenskhth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $620 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNS INTERNATIONAL CO,LTD | 韩国 | 1 | $370 | 其他塑纺箱盒 |
| CHANCELAND LEATHERWARE LTD | 中国 | 1 | $250 | 其他纺织制品、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他纺织制品 | CHANCELAND LEATHERWARE LTD | 中国 | $45 |
| 2025-05-29 | 贱金属扣件 | CHANCELAND LEATHERWARE LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-29 | 其他纺织制品 | CHANCELAND LEATHERWARE LTD | 中国 | $45 |
| 2025-05-29 | 其他纺织制品 | CHANCELAND LEATHERWARE LTD | 中国 | $60 |
| 2024-12-13 | 其他塑纺箱盒 | BNS INTERNATIONAL CO,LTD | 中国 | $18 |
| 2024-12-13 | 其他塑纺箱盒 | BNS INTERNATIONAL CO,LTD | 中国 | $27 |
| 2024-12-13 | 其他塑纺箱盒 | BNS INTERNATIONAL CO,LTD | 中国 | $41 |
| 2024-12-13 | 其他塑纺箱盒 | BNS INTERNATIONAL CO,LTD | 中国 | $32 |
| 2024-12-13 | 其他塑纺箱盒 | BNS INTERNATIONAL CO,LTD | 中国 | $15 |
| 2024-12-13 | 其他塑纺箱盒 | BNS INTERNATIONAL CO,LTD | 中国 | $27 |