KTS Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KTS
8
进口笔数
0
出口笔数
$116.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109628314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA6XWUD |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Bồng Mạc, Xã Liên Mạc, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KTS |
| 企业英文名称 | KTS MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Khu 8, Thôn Bồng Mạc, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982023738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $116.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-05-22 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-05 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-05 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-30 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-10-30 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-08-11 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-05-04 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-03-13 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG HANRUI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.0K |