AMG Vung Tau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,317 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMG VũNG TàU
3
进口笔数
1,317
出口笔数
$15.6K
进口金额
$7.84M
出口金额
2024-12-02
最近进口
2025-05-19
最近出口
3
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502491981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EB1NMB |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 14 Đường Trần Huy Liệu, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMG VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | AMG VUNG TAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, thì doanh nghiệp chỉ kinh doanh những ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84866126842 |
| 邮箱 | thanhnam13246@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 720 | $4.23M |
| 中国台湾 | 548 | $3.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qing Shan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Gold Three Shine Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Hui Feng Aggregation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 冷冻鸡肉块、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd. | 越南 | 159 | $863.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| He Hao Co., Ltd. | 越南 | 119 | $775.8K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Singwon International Co., Ltd. | 越南 | 91 | $589.3K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 75 | $479.5K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Point Trading Co., Ltd. | 越南 | 83 | $373.7K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Hui Feng International Co., Ltd. | 越南 | 65 | $359.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 51 | $336.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Gold Three Shine Trading Co., Ltd. | 越南 | 50 | $328.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
| Hong Xuan Co., Ltd. | 越南 | 39 | $236.3K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Sin Li Agricultural Product Co. | 越南 | 33 | $212.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 其他芸苔属蔬菜 | QING SHAN CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-10-25 | 其他芸苔属蔬菜 | GOLD THREE SHINE TRADING CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-05-20 | 其他芸苔属蔬菜 | HUI FENG AGGREGATION CO LTD | 越南 | $4.4K |
出口(共 1,317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他豆类蔬菜 | HO HUAN AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 卷心生菜 | PIN ZHEN CO | 中国台湾 | $6.9K |
| 2025-05-19 | 其他芸苔属蔬菜 | Ho Huan Agricultural Product Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-05-16 | 卷心生菜 | He Hao Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-05-16 | 其他鲜莴苣 | YUAN XI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-05-16 | 其他芸苔属蔬菜 | He Hao Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-05-16 | 其他芸苔属蔬菜 | FANSHING CO | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-05-16 | 其他鲜莴苣 | SIN LI AGRICULTURAL PRODUCT CO | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-05-16 | 卷心生菜 | He Hao Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.7K |
| 2025-05-16 | 其他芸苔属蔬菜 | FANSHING CO | 中国台湾 | $5.5K |