AMG Vung Tau Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,317 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMG VũNG TàU

3
进口笔数
1,317
出口笔数
$15.6K
进口金额
$7.84M
出口金额
2024-12-02
最近进口
2025-05-19
最近出口
3
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 42 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $503.1K · 87 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $363.2K · 61 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $620.1K · 108 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $509.9K · 87 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 162 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.19M · 193 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $732.0K · 114 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $476.6K · 82 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $387.5K · 72 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 41 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.2K · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $847.0K · 133 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 42 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $503.1K · 87 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $363.2K · 61 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $620.1K · 108 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $509.9K · 87 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 162 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.19M · 193 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $732.0K · 114 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $476.6K · 82 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $387.5K · 72 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 41 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.2K · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $847.0K · 133 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 33 笔

工商档案

企业注册号3502491981
企查查编码QVN7EB1NMB
成立日期2023-02-06
联系地址14 Đường Trần Huy Liệu, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMG VŨNG TÀU
企业英文名称AMG VUNG TAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, thì doanh nghiệp chỉ kinh doanh những ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84866126842
邮箱thanhnam13246@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
070310鲜洋葱青葱
070511卷心生菜
070519其他鲜莴苣
070940鲜芹菜
070890其他豆类蔬菜
070810鲜或冷藏豌豆
071350干蚕豆
071029其他豆类蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南720$4.23M
中国台湾548$3.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qing Shan Co., Ltd.越南1$5.7K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Gold Three Shine Trading Co., Ltd.越南1$5.5K其他芸苔属蔬菜
Hui Feng Aggregation Co., Ltd.越南1$4.4K冷冻鸡肉块、其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd.越南159$863.3K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
He Hao Co., Ltd.越南119$775.8K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Singwon International Co., Ltd.越南91$589.3K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Xing Rui Jing Co., Ltd.越南75$479.5K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Point Trading Co., Ltd.越南83$373.7K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Hui Feng International Co., Ltd.越南65$359.2K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd.越南51$336.6K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Gold Three Shine Trading Co., Ltd.越南50$328.6K其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜
Hong Xuan Co., Ltd.越南39$236.3K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Sin Li Agricultural Product Co.越南33$212.7K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02其他芸苔属蔬菜QING SHAN CO LTD越南$5.7K
2024-10-25其他芸苔属蔬菜GOLD THREE SHINE TRADING CO LTD越南$5.5K
2024-05-20其他芸苔属蔬菜HUI FENG AGGREGATION CO LTD越南$4.4K

出口(共 1,317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19其他豆类蔬菜HO HUAN AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD中国台湾$1.8K
2025-05-19卷心生菜PIN ZHEN CO中国台湾$6.9K
2025-05-19其他芸苔属蔬菜Ho Huan Agricultural Product Co., Ltd.中国台湾$3.5K
2025-05-16卷心生菜He Hao Co., Ltd.中国台湾$2.3K
2025-05-16其他鲜莴苣YUAN XI TRADING CO LTD中国台湾$6.0K
2025-05-16其他芸苔属蔬菜He Hao Co., Ltd.中国台湾$3.3K
2025-05-16其他芸苔属蔬菜FANSHING CO中国台湾$6.5K
2025-05-16其他鲜莴苣SIN LI AGRICULTURAL PRODUCT CO中国台湾$6.8K
2025-05-16卷心生菜He Hao Co., Ltd.中国台湾$6.7K
2025-05-16其他芸苔属蔬菜FANSHING CO中国台湾$5.5K

相关企业 · 同类产品

AMG Vung Tau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →