Qing Shan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 橡木原木

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Qing Shan

46
进口笔数
2
出口笔数
$1.04M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-12-02
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603278917
企查查编码QVNNFKHV6K
成立日期2015-04-10
联系地址Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QING SHAN
企业英文名称QING SHAN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842513513536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本238.3977亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440391橡木原木
440399其他粗加工木材
44032215厘米以下松木
440397杨木粗锯方木
440395桦木原木
4407996mm以上木材
841480其他气泵
846591木材锯床
846593木材研磨机

出口

HS 编码产品
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$924.1K
新西兰5$88.5K
中国1$16.2K
拉脱维亚1$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jl Gardner Hardwoods Llc美国19$547.1K橡木原木、其他粗加工木材
Sunny Fund N.A., Inc.美国4$172.9K橡木原木、其他粗加工木材
Vooyage International Co., Ltd.美国5$73.1K橡木原木、其他粗加工木材
Grand Forest Products Co., Ltd.新西兰2$57.7K15厘米以下松木
American Timber Group, Inc.美国3$40.3K其他粗加工木材、橡木原木
Allegheny Wood Products, Inc.美国3$31.7K橡木原木、其他粗加工木材
Words International Trading Co., Ltd.中国1$23.8K9mm以上MDF板、不锈钢管件
Turman Mercer Sawmills, LLC美国3$21.6K6mm以上杨木、6毫米以上橡木
Grand Forest Products Co., Ltd.美国1$19.9K其他粗加工木材
Hefei Gaiyushang Trading Co., Ltd.加拿大1$16.2K其他气泵、印刷版及石印石

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TTC Service Trading Co., Ltd.越南1$6.7K芋头根茎、花椰菜西兰花
AMG Vung Tau Co., Ltd.越南1$5.7K其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$13.4K
2026-03-19橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$43.9K
2026-03-19橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$4.4K
2026-03-19橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$5.8K
2026-02-10橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$38.3K
2026-01-23橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$10.6K
2026-01-23橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$27.4K
2026-01-23橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$4.6K
2025-12-3015厘米以下松木GRAND FOREST PRODUCTS CO LTD新西兰$27.6K
2025-12-24橡木原木JL GARDNER HARDWOODS LLC美国$41.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02其他芸苔属蔬菜AMG VUNG TAU CO LTD越南$5.7K
2023-10-02花椰菜西兰花TTC SERVICE TRADING CO LTD越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

Qing Shan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →