Qing Shan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Qing Shan
46
进口笔数
2
出口笔数
$1.04M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-12-02
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603278917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFKHV6K |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QING SHAN |
| 企业英文名称 | QING SHAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842513513536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 238.3977亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440395 | 桦木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $924.1K |
| 新西兰 | 5 | $88.5K |
| 中国 | 1 | $16.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 19 | $547.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Sunny Fund N.A., Inc. | 美国 | 4 | $172.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | 5 | $73.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Grand Forest Products Co., Ltd. | 新西兰 | 2 | $57.7K | 15厘米以下松木 |
| American Timber Group, Inc. | 美国 | 3 | $40.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Allegheny Wood Products, Inc. | 美国 | 3 | $31.7K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Words International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 9mm以上MDF板、不锈钢管件 |
| Turman Mercer Sawmills, LLC | 美国 | 3 | $21.6K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Grand Forest Products Co., Ltd. | 美国 | 1 | $19.9K | 其他粗加工木材 |
| Hefei Gaiyushang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.2K | 其他气泵、印刷版及石印石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTC Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 芋头根茎、花椰菜西兰花 |
| AMG Vung Tau Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $13.4K |
| 2026-03-19 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $43.9K |
| 2026-03-19 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $4.4K |
| 2026-03-19 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $5.8K |
| 2026-02-10 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $38.3K |
| 2026-01-23 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $10.6K |
| 2026-01-23 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $27.4K |
| 2026-01-23 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 15厘米以下松木 | GRAND FOREST PRODUCTS CO LTD | 新西兰 | $27.6K |
| 2025-12-24 | 橡木原木 | JL GARDNER HARDWOODS LLC | 美国 | $41.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 其他芸苔属蔬菜 | AMG VUNG TAU CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-10-02 | 花椰菜西兰花 | TTC SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $6.7K |