TTC Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 728 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TTC

15
进口笔数
728
出口笔数
$908.6K
进口金额
$6.94M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2024-10-10
最近出口
3
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 212 笔2023-10进口 $58.6K · 2 笔出口 $54.4K · 3 笔2023-11进口 $173.9K · 2 笔出口 $417.1K · 20 笔2023-12进口 $139.9K · 2 笔出口 $142.9K · 6 笔2024-01进口 $47.0K · 1 笔出口 $68.4K · 5 笔2024-02进口 $122.2K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-03进口 $150.4K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $822.9K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $729.0K · 35 笔2024-07进口 $147.2K · 2 笔出口 $479.4K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $343.3K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $664.2K · 85 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 34 笔2024-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 212 笔2023-10进口 $58.6K · 2 笔出口 $54.4K · 3 笔2023-11进口 $173.9K · 2 笔出口 $417.1K · 20 笔2023-12进口 $139.9K · 2 笔出口 $142.9K · 6 笔2024-01进口 $47.0K · 1 笔出口 $68.4K · 5 笔2024-02进口 $122.2K · 2 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-03进口 $150.4K · 2 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $822.9K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $729.0K · 35 笔2024-07进口 $147.2K · 2 笔出口 $479.4K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $343.3K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $664.2K · 85 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 34 笔2024-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317183137
企查查编码QVNG9KUQNA
成立日期2022-03-04
联系地址13C Đường Số 12, KP 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TTC
企业英文名称TTC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址13C Đường Số 12, KP 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话03571743
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071450芋头根茎
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
200989其他单一果蔬汁
070310鲜洋葱青葱
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
200899其他加工水果
081290其他保藏水果坚果
070511卷心生菜
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$897.9K
越南2$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南421$2.95M
中国台湾244$1.94M
中国香港32$1.33M
中国30$684.9K
孟加拉国1$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Hetong Trade Co., Ltd.中国13$897.9K芋头根茎
Qing Shan Co., Ltd.越南1$6.7K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Sun Yuan Harn Fresh Products Co., Ltd.越南1$4.1K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiann Chang Food Co., Ltd.越南51$834.3K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
He Hao Co., Ltd.越南43$259.9K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Fengyuchen International Co., Ltd.越南33$256.7K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Shan Qing Co., Ltd.越南32$213.0K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Xing Rui Jing Co., Ltd.越南33$167.3K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Hanzhong Agricultural Development Co., Ltd.越南23$150.3K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
PROYINGERS ENTERPRISE CO中国台湾31$147.5K其他芸苔属蔬菜
Honghe Agricultural Products Co.越南25$133.0K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Per-Union Enterprise Co., Ltd.越南22$132.4K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Ju Chang Vegetable Co., Ltd.越南28$125.2K其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$65.4K
2024-11-04其他芸苔属蔬菜SUN YUAN HARN FRESH PRODUCTS CO LTD越南$4.1K
2024-07-22芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$73.6K
2024-07-22芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$73.6K
2024-03-25芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$75.2K
2024-03-04芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$75.2K
2024-02-20芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$47.0K
2024-02-20芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$75.2K
2024-01-15芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$47.0K
2023-12-08芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$52.9K

出口(共 728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10其他单一果蔬汁JIANN CHANG FOOD CO LTD中国台湾$14.7K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜LONG BLOSSOM INTERNATIONAL CO LTD越南$4.2K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜FENG XUAN ENTERPRISE CO LTD越南$4.3K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜TAIWAN SANHE INDUSTRIAL CO LTD越南$5.1K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD越南$1.7K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜YI CHENG NONG CHAN CO., LTD.越南$4.2K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜SUN YUAN HARN FRESH PRODUCTS CO LTD越南$4.1K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜CHENG NONG CO LTD越南$2.5K
2024-10-04其他芸苔属蔬菜LONG BLOSSOM INTERNATIONAL CO LTD越南$4.2K
2024-10-03鲜洋葱青葱POINT TRADING CO LTD越南$12.9K

相关企业 · 同类产品

TTC Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →