TTC Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 728 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TTC
15
进口笔数
728
出口笔数
$908.6K
进口金额
$6.94M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2024-10-10
最近出口
3
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317183137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9KUQNA |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 13C Đường Số 12, KP 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TTC |
| 企业英文名称 | TTC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13C Đường Số 12, KP 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 03571743 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071450 | 芋头根茎 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $897.9K |
| 越南 | 2 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 421 | $2.95M |
| 中国台湾 | 244 | $1.94M |
| 中国香港 | 32 | $1.33M |
| 中国 | 30 | $684.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hetong Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $897.9K | 芋头根茎 |
| Qing Shan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Sun Yuan Harn Fresh Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiann Chang Food Co., Ltd. | 越南 | 51 | $834.3K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| He Hao Co., Ltd. | 越南 | 43 | $259.9K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Fengyuchen International Co., Ltd. | 越南 | 33 | $256.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Shan Qing Co., Ltd. | 越南 | 32 | $213.0K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 33 | $167.3K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hanzhong Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 23 | $150.3K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| PROYINGERS ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 31 | $147.5K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Honghe Agricultural Products Co. | 越南 | 25 | $133.0K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Per-Union Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 22 | $132.4K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Ju Chang Vegetable Co., Ltd. | 越南 | 28 | $125.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $65.4K |
| 2024-11-04 | 其他芸苔属蔬菜 | SUN YUAN HARN FRESH PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-07-22 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $73.6K |
| 2024-07-22 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $73.6K |
| 2024-03-25 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $75.2K |
| 2024-03-04 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $75.2K |
| 2024-02-20 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $47.0K |
| 2024-02-20 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $75.2K |
| 2024-01-15 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $47.0K |
| 2023-12-08 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $52.9K |
出口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他单一果蔬汁 | JIANN CHANG FOOD CO LTD | 中国台湾 | $14.7K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG BLOSSOM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | FENG XUAN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | TAIWAN SANHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | CHENG NONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | YI CHENG NONG CHAN CO., LTD. | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | SUN YUAN HARN FRESH PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | CHENG NONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-04 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG BLOSSOM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-03 | 鲜洋葱青葱 | POINT TRADING CO LTD | 越南 | $12.9K |