Long Son Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
31
进口笔数
285
出口笔数
$3.95M
进口金额
$13.94M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-06-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302817119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5SMTKK |
| 成立日期 | 2003-01-02 |
| 联系地址 | Lô III 23A, đường 19/5A,Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô III 23A, đường 19/5A,Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838150000 |
| 邮箱 | info@longson.vn |
| 传真 | +842838150286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 260700 | 铅矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 19 | $1.77M |
| 科特迪瓦 | 6 | $1.38M |
| 加纳 | 3 | $785.0K |
| 越南 | 3 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 285 | $13.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kelelsie International Links Ltd. | 尼日利亚 | 17 | $1.22M | 锌氧化物、带壳腰果 |
| Medlog Cote d'Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | 2 | $834.7K | 精炼棕榈油、纯蔗糖 |
| Afroindo Associates Ltd. | 加纳 | 3 | $785.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| M + AZEEZCO INTERNATIONAL LIMITED | 尼日利亚 | 2 | $553.6K | 带壳腰果、可可豆 |
| CEVA Logistics Côte d'Ivoire | 科特迪瓦 | 3 | $495.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Societe Africaine de Produits Agricoles de Cote d'Ivoire | 科特迪瓦 | 1 | $53.1K | 带壳腰果、801310 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 285 | $13.94M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 带壳腰果 | Medlog Cote d'Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | $452.8K |
| 2025-07-31 | 带壳腰果 | Medlog Cote d'Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | $381.9K |
| 2025-04-16 | 去壳腰果 | Afroindo Associates Ltd. | 加纳 | $200.0K |
| 2025-04-10 | 去壳腰果 | Afroindo Associates Ltd. | 加纳 | $300.0K |
| 2025-03-21 | 去壳腰果 | Afroindo Associates Ltd. | 加纳 | $285.0K |
| 2024-04-15 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2024-04-15 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2024-04-15 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-04-15 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2024-04-15 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $58 |
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 瓦楞纸箱 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-15 | 瓦楞纸箱 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $796 |
| 2026-05-14 | LED灯 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-14 | 阀门龙头 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-05-14 | 聚丙烯塑料 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-14 | 聚丙烯塑料 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-05-14 | 皮肤清洁剂 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-05-14 | 非LED灯具及发光标志 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-05-14 | 其他酒精饮料 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-05-14 | 乙烯聚合物塑料 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $344 |