Gia Huy Trading & Mechanical Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI GIA HUY
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$137.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500597638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEAYTY2 |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số nhà 121 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY TRADING AND MECHANICAL PRODUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 121 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84969714779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $137.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $68.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $68.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-03 | 合金钢型材 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $155 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁管材 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-03 | 合金钢型材 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $228 |
| 2026-03-03 | 聚合物基油漆 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $44 |
| 2026-03-03 | 1kg以下胶粘剂 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-03 | 80mm以下U/I/H型钢 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-03 | 陶瓷磨轮 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $38 |