Gia Huy Trading & Mechanical Production Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT Cơ KHí Và THươNG MạI GIA HUY

0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$137.0K
出口金额
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500597638
企查查编码QVNVEAYTY2
成立日期2018-01-22
联系地址Số nhà 121 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hoà, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI GIA HUY
企业英文名称GIA HUY TRADING AND MECHANICAL PRODUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 121 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84969714779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
680422陶瓷磨轮
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
722870合金钢型材
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$137.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南22$68.7K处理器及控制器、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南22$68.2K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他钢铁结构体GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$383
2026-03-03合金钢型材GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$155
2026-03-03其他钢铁管材GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$230
2026-03-03合金钢型材GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$228
2026-03-03聚合物基油漆GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$44
2026-03-031kg以下胶粘剂GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$19
2026-03-0380mm以下U/I/H型钢GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$997
2026-03-03其他钢铁制品GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$21
2026-03-03陶瓷磨轮GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$38
2026-03-03其他钢铁制品GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$38

相关企业 · 同类产品

Gia Huy Trading & Mechanical Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →