Truong Thi Mai Tram
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 竹笋制品
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$386
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309132241-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HD1E60 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | 48 Tổ 13, khu phố 2 đường Vàm Nước Lên, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Trường Thi - Trạm Sản Xuất Bê Tông |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 48 Tổ 13, khu phố 2 đường Vàm Nước Lên, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh Nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0866737855 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071232 | 干木耳 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $386 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTL International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $12 |
| 2025-05-26 | 混合调味料 | — | 越南 | $7 |
| 2025-05-26 | 木薯食品制剂 | — | 越南 | $15 |
| 2025-05-26 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $9 |
| 2025-05-26 | 非螺纹垫圈 | — | 越南 | $8 |
| 2025-05-26 | 其他头饰 | — | 越南 | $14 |
| 2025-05-26 | 3公斤内绿茶 | — | 越南 | $34 |
| 2025-05-26 | 其他椰子 | — | 越南 | $12 |
| 2025-05-26 | 西米/根茎粉 | — | 越南 | $4 |
| 2025-05-26 | 干制鱼 | — | 越南 | $15 |