Trung Kien Logistics Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI LOGISTICS TRUNG KIêN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$153.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502405502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3PY5G1 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà I-34 đường Bàu Sen 2, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI LOGISTICS TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN LOGISTICS TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số I-34 Hoàng Trọng Mậu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84939947888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 8 | $120.2K |
| 越南 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trans-Asia Pipeline Service Fzc | 阿联酋 | 7 | $73.1K | 液体提升机、水净化机械 |
| Trans Asia Pipeline Service Fzc | 阿联酋 | 5 | $47.0K | 纺织增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Melcom Chem FZE | 阿联酋 | 1 | $33.6K | 其他氨基醇 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他氨基醇 | MELCOM CHEM FZE | 越南 | $33.6K |
| 2024-03-28 | 钻探机械零件 | TRANS-ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $20 |
| 2024-03-28 | 气体过滤机械 | TRANS-ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $250 |
| 2024-03-28 | 钻探机械零件 | TRANS-ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $150 |
| 2024-03-28 | 其他钢铁制品 | TRANS ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $50 |
| 2024-03-28 | 贱金属盖 | TRANS ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $25 |
| 2024-03-28 | 电视/数码相机 | TRANS-ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $150 |
| 2024-03-28 | 其他钢铁管件 | TRANS ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $60 |
| 2024-03-28 | 钻探机械零件 | TRANS-ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $20 |
| 2024-03-28 | 钢铁卫浴器具 | TRANS ASIA PIPELINE SERVICE FZC | 阿联酋 | $25 |