Sunmen Corporation

越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sunmen

453
进口笔数
298
出口笔数
$1.84M
进口金额
$6.78M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
165
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 9 笔出口 $40.6K · 9 笔2023-12进口 $5.7K · 5 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-01进口 $138.8K · 14 笔出口 $460.1K · 9 笔2024-02进口 $124.5K · 12 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-03进口 $35.1K · 9 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-04进口 $22.0K · 13 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-05进口 $122.0K · 24 笔出口 $125.4K · 6 笔2024-06进口 $27.2K · 13 笔出口 $237.9K · 6 笔2024-07进口 $35.6K · 16 笔出口 $229.8K · 8 笔2024-08进口 $70.0K · 11 笔出口 $406.5K · 13 笔2024-09进口 $42.3K · 20 笔出口 $306.7K · 8 笔2024-10进口 $9.3K · 8 笔出口 $93.6K · 8 笔2024-11进口 $54.1K · 16 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-12进口 $18.2K · 6 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-01进口 $40.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $1.3K · 6 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-04进口 $6.7K · 6 笔出口 $88.6K · 1 笔2025-05进口 $97.4K · 10 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-06进口 $48.9K · 8 笔出口 $532.1K · 9 笔2025-07进口 $61.8K · 11 笔出口 $235.7K · 7 笔2025-08进口 $11.6K · 15 笔出口 $364.4K · 10 笔2025-09进口 $49.2K · 9 笔出口 $151.3K · 4 笔2025-10进口 $30.1K · 8 笔出口 $161.5K · 9 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $110.7K · 6 笔2025-12进口 $15.4K · 6 笔出口 $132.6K · 6 笔2026-01进口 $9.1K · 11 笔出口 $40.3K · 59 笔2026-02进口 $31.3K · 8 笔出口 $291.7K · 6 笔2026-03进口 $66.1K · 13 笔出口 $287.7K · 5 笔2026-04进口 $78.9K · 10 笔出口 $288.8K · 9 笔2026-05进口 $17.9K · 6 笔出口 $289.8K · 6 笔2026-06进口 $15.3K · 10 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-07进口 $99.2K · 7 笔出口 $149.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 9 笔出口 $40.6K · 9 笔2023-12进口 $5.7K · 5 笔出口 $46.0K · 3 笔2024-01进口 $138.8K · 14 笔出口 $460.1K · 9 笔2024-02进口 $124.5K · 12 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-03进口 $35.1K · 9 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-04进口 $22.0K · 13 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-05进口 $122.0K · 24 笔出口 $125.4K · 6 笔2024-06进口 $27.2K · 13 笔出口 $237.9K · 6 笔2024-07进口 $35.6K · 16 笔出口 $229.8K · 8 笔2024-08进口 $70.0K · 11 笔出口 $406.5K · 13 笔2024-09进口 $42.3K · 20 笔出口 $306.7K · 8 笔2024-10进口 $9.3K · 8 笔出口 $93.6K · 8 笔2024-11进口 $54.1K · 16 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-12进口 $18.2K · 6 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-01进口 $40.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $1.3K · 6 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-04进口 $6.7K · 6 笔出口 $88.6K · 1 笔2025-05进口 $97.4K · 10 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-06进口 $48.9K · 8 笔出口 $532.1K · 9 笔2025-07进口 $61.8K · 11 笔出口 $235.7K · 7 笔2025-08进口 $11.6K · 15 笔出口 $364.4K · 10 笔2025-09进口 $49.2K · 9 笔出口 $151.3K · 4 笔2025-10进口 $30.1K · 8 笔出口 $161.5K · 9 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $110.7K · 6 笔2025-12进口 $15.4K · 6 笔出口 $132.6K · 6 笔2026-01进口 $9.1K · 11 笔出口 $40.3K · 59 笔2026-02进口 $31.3K · 8 笔出口 $291.7K · 6 笔2026-03进口 $66.1K · 13 笔出口 $287.7K · 5 笔2026-04进口 $78.9K · 10 笔出口 $288.8K · 9 笔2026-05进口 $17.9K · 6 笔出口 $289.8K · 6 笔2026-06进口 $15.3K · 10 笔出口 $44.4K · 4 笔2026-07进口 $99.2K · 7 笔出口 $149.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310857404
企查查编码QVNCHWKYA5
成立日期2011-05-17
联系地址Số 168/53 đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUNMEN
企业英文名称SUNMEN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 168/53 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842838035986
邮箱gm@sunmen.biz
传真02838035986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
841981热饮食品加热设备
841990温控处理零件
732190钢铁制非电器零件
851680电热电阻器
903210自动控制仪器
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
841981热饮食品加热设备
848180阀门龙头
732410不锈钢洗涤槽
841480其他气泵
732599其他钢铁铸件
841869其他制冷设备
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国256$1.48M
意大利78$115.6K
越南2$61.2K
德国46$34.6K
美国16$33.4K
西班牙28$21.0K
印度10$20.0K
中国台湾7$16.0K
日本3$11.1K
澳大利亚6$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
毛里求斯48$2.07M
马尔代夫60$1.92M
柬埔寨75$1.20M
斐济16$455.8K
泰国21$436.2K
印度69$359.9K
澳大利亚1$62.3K
越南2$51.1K
新加坡2$30.2K
菲律宾1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 165)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国44$502.1K电力控制板、热饮食品加热设备
Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd.中国7$201.2K冷藏家具、其他制冷设备
Shenzhen Meikong Technology Co., Ltd.中国22$144.7K热饮食品加热设备、感应加热设备
Electrolux Professional S.p.A.意大利36$68.9K温控处理零件、热饮食品加热设备
MUNNI LAL TANDOORS PRIVATE LIMITED印度8$18.1K非电动固体燃料器具、不锈钢家用制品
Electrolux Professional AB瑞典12$12.8K洗衣机零件、电力控制板
Palux Aktiengesellschaft德国18$11.4K热饮食品加热设备、非办公金属家具
Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici意大利12$7.9K8451机器零件、干洗机
Scotsman Ice S.r.l.意大利9$4.0K其他制冷设备、制冷设备零件
Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利8$2.0K熨烫机、8451机器零件

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beau Rivage Co., Ltd.毛里求斯17$704.9K非办公金属家具、其他气泵
One & Only Le Saint Géran Ltd.毛里求斯9$487.2K非办公金属家具、不锈钢洗涤槽
WAILOALOA HOTEL PTE LTD新加坡14$437.1K非办公金属家具、阀门龙头
Equinox Solutions Ltd.印度12$273.5K冷藏家具、热饮食品加热设备
Phokeethra Resort & Spa (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨11$211.9K电力控制板、LED照明装置
Trutec Pte. Ltd.新加坡15$93.9K其他气泵、热饮食品加热设备
Royal Residence Hotels & Resorts Co., Ltd.柬埔寨22$60.6K电热电阻器、自动控制仪器
Sunmen Co., Ltd.毛里求斯9$37.3K电力控制板、家具配件
Umbel Properties Pvt. Ltd.印度53$27.4K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Khou Investment Co., Ltd.柬埔寨11$13.4K电力控制板、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30搪钢家用器具MUNNI LAL TANDOORS PRIVATE LIMITED印度$115
2026-07-30非电动固体燃料器具MUNNI LAL TANDOORS PRIVATE LIMITED印度$1.6K
2026-07-18热饮食品加热设备Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国$195
2026-07-18温控处理零件Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国$654
2026-07-18阀门龙头Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国$456
2026-07-18热饮食品加热设备Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国$180
2026-07-18冷藏家具Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-17其他塑料制品SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO.,TLD中国$50
2026-07-15其他耐火陶瓷Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国$363
2026-07-15热饮食品加热设备Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd.中国$3.3K

出口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢家用制品MALDIVES EXHIBITION & CONFERENCE SERVICES (PVT) LTD—$1
2026-07-30非办公金属家具MALDIVES EXHIBITION & CONFERENCE SERVICES (PVT) LTD马尔代夫$2.2K
2026-07-30其他印刷品MALDIVES EXHIBITION & CONFERENCE SERVICES (PVT) LTD—$100
2026-07-30其他钢铁铸件PRINCIERE RESORTS LTD—$4.0K
2026-07-30电力控制板Fair & Firm Co., Ltd.泰国$29
2026-07-30瓷餐具MALDIVES EXHIBITION & CONFERENCE SERVICES (PVT) LTD—$12
2026-07-30非办公金属家具MALDIVES EXHIBITION & CONFERENCE SERVICES (PVT) LTD马尔代夫$600
2026-07-30非办公金属家具PRINCIERE RESORTS LTD柬埔寨$160
2026-07-30瓷餐具MALDIVES EXHIBITION & CONFERENCE SERVICES (PVT) LTD—$18
2026-07-30其他瓷制家用品MALDIVES EXHIBITION & CONFERENCE SERVICES (PVT) LTD—$17

相关企业 · 同类产品

Sunmen Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →