Sunmen Corporation
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sunmen
425
进口笔数
228
出口笔数
$1.70M
进口金额
$6.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
164
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310857404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHWKYA5 |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | Số 168/53 đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNMEN |
| 企业英文名称 | SUNMEN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 168/53 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842838035986 |
| 邮箱 | gm@sunmen.biz |
| 传真 | 02838035986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $1.36M |
| 意大利 | 76 | $109.2K |
| 越南 | 2 | $61.2K |
| 德国 | 45 | $34.0K |
| 美国 | 15 | $29.7K |
| 西班牙 | 27 | $20.8K |
| 印度 | 6 | $17.1K |
| 中国台湾 | 7 | $16.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $10.6K |
| 日本 | 2 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里求斯 | 46 | $2.01M |
| 马尔代夫 | 54 | $1.58M |
| 柬埔寨 | 72 | $1.17M |
| 斐济 | 14 | $437.1K |
| 泰国 | 20 | $435.9K |
| 印度 | 16 | $332.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $62.3K |
| 越南 | 2 | $51.1K |
| 新加坡 | 2 | $30.2K |
| 菲律宾 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lekin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 35 | $388.6K | 升降机、其他风扇 |
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $201.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Shenzhen Meikong Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $144.7K | 热饮食品加热设备、感应加热设备 |
| Shanghai ATIEC Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.0K | 工业用芳香物质、其他制冷设备 |
| Electrolux Professional S.p.A. | 意大利 | 36 | $68.9K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 12 | $12.8K | 洗衣机零件、10公斤以上干衣机 |
| Palux Aktiengesellschaft | 德国 | 17 | $10.7K | 热饮食品加热设备、电力控制板 |
| Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici | 意大利 | 11 | $7.6K | 8451机器零件、干洗机 |
| Scotsman Ice S.r.l. | 意大利 | 9 | $4.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Ghidini Benvenuto S.r.l. | 意大利 | 8 | $2.0K | 熨烫机、8451机器零件 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beau Rivage Co., Ltd. | 毛里求斯 | 17 | $704.9K | 非办公金属家具、其他气泵 |
| China Harbour Engineering Co. Maldives Private Ltd. | 马尔代夫 | 9 | $550.3K | 非办公金属家具、不锈钢洗涤槽 |
| One & Only Le Saint Géran Ltd. | 毛里求斯 | 9 | $487.2K | 非办公金属家具、不锈钢洗涤槽 |
| Wailoaloa Hotel Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $435.8K | 非办公金属家具、阀门龙头 |
| Equinox Solutions Ltd. | 印度 | 12 | $273.5K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Phokeethra Resort & Spa (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $211.9K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Trutec Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $93.9K | 其他气泵、热饮食品加热设备 |
| Royal Residence Hotels & Resorts Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $52.8K | 电热电阻器、自动控制仪器 |
| Sirru Fen Fushi GBH Maldives Resorts Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $17.1K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Khou Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $13.4K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI LEKIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $977 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $267 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $293 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $237 |
| 2026-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $816 |
| 2026-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $740 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $801 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $267 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁铸件 | NUKU LOALOA PTE LTD | — | $120 |