DSKT Vina Production Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ DSKT VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$60.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702981817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GF2M59 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 1274,Tờ Bản Đồ Số 7,Khu Phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DSKT VINA |
| 企业英文名称 | DSKT VINA PRODUCTION TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 1274,Tờ Bản Đồ Số 7,Khu Phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84382889702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844851 | 针织机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $37.0K |
| 泰国 | 1 | $11.2K |
| 越南 | 2 | $7.8K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Won Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.0K | 钢铁脚手架支柱、7mm以下铝合金丝 |
| G.A. Resources Ltd. | 泰国 | 1 | $11.2K | 聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Affar Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-20 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-03-03 | 针织机零件 | Affar Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-03 | 针织机零件 | AFFAR TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-03 | 针织机零件 | Affar Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-28 | 聚酯单丝纱 | G.A. Resources Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2024-06-06 | 纺织络纱机 | Jung Won Eng Co., Ltd. | 韩国 | $37.0K |