ACM VIETNAM ARCHITECTURAL CONSTRUCTION & MECHANICS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC XâY DựNG Và Cơ KHí ACM VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$49.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107872268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTUW2Q1 |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 53, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ CƠ KHÍ ACM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACM VIETNAM ARCHITECTURAL CONSTRUCTION AND MECHANICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84904182839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $49.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | 3 | $49.8K | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 其他钢铁制品 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $0 |
| 2023-04-13 | 非热带木门 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2023-04-13 | 非热带木门 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $533 |
| 2023-04-13 | 塑料家用制品 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2023-04-13 | 非热带木门 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2023-03-30 | 木制办公家具 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $84 |
| 2023-03-30 | 木制办公家具 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2023-03-30 | 木制办公家具 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $401 |
| 2023-03-30 | 金属框架座椅 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $60 |
| 2023-03-30 | 塑料包装箱 | HOANG ANH ATTAPEU CO., LTD | 老挝 | $110 |