An Phat Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu An Phát
42
进口笔数
0
出口笔数
$339.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306233675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP64AUC |
| 成立日期 | 2008-11-26 |
| 联系地址 | 143 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | An Phat Trading Service Import ExportCompany Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84988407144 |
| 邮箱 | nhungbqa_2008@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821191 | 餐刀 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $313.5K |
| 新加坡 | 2 | $18.4K |
| 法国 | 1 | $6.7K |
| 意大利 | 2 | $466 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.5K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| SOLA Switzerland AG | 瑞士 | 5 | $54.6K | 餐具套装、非贵金属餐具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| SINGA PLASTICS LIMITED | 新加坡 | 2 | $18.4K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Ningbo Weili Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他饮用杯 |
| Ningbo Glorious Hotel Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
| Taizhou Yinshan Mfg Brushes Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-01-26 | 不锈钢家用制品 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-01-26 | 纺织包装袋 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-26 | 塑料餐具 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-26 | 塑料餐具 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 塑料餐具 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 中国 | $46 |