Hoan Vu Distribution Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHâN PHốI HOàN Vũ
53
进口笔数
0
出口笔数
$801.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314065417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UGD6G0 |
| 成立日期 | 2016-10-15 |
| 联系地址 | Số 4 Ngô Quyền, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÂN PHỐI HOÀN VŨ |
| 企业英文名称 | HOAN VU DISTRIBUTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngô Quyền, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913606321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $630.5K |
| 中国 | 11 | $120.1K |
| 加拿大 | 6 | $14.9K |
| 越南 | 1 | $9.5K |
| 意大利 | 7 | $7.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 4 | $3.2K |
| 墨西哥 | 3 | $3.0K |
| 丹麦 | 1 | $2.5K |
| 法国 | 4 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H2K Trading Co., Ltd. | 美国 | 32 | $417.3K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
| 333af6d20070a74be9718668e6dc674e | 17 | $274.2K | ||
| BINSON., INC | 美国 | 4 | $61.5K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| Meski Nail Supply Inc. | 加拿大 | 3 | $13.4K | 口香糖、糖果 |
| H2K Trading Co. | 意大利 | 4 | $5.4K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
| MESKI NAIL SUPPLY INC | 中国台湾 | 2 | $2.2K | 其他果仁制品 |
| Meski Nail Supply Inc. | 意大利 | 2 | $1.5K | 华夫饼威化饼 |
| H2K TRADING CO | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 其他食品制剂 |
| Meski Nail Supply Inc. | 法国 | 2 | $940 | 甜饼干 |
| H2K Trading Co. | 法国 | 2 | $823 | 调味甜水、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他芳香制剂 | BINSON., INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | BINSON., INC | 美国 | $763 |
| 2026-04-13 | 其他芳香制剂 | BINSON., INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | BINSON., INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | BINSON., INC | 美国 | $763 |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | BINSON., INC | 美国 | $853 |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | BINSON., INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | BINSON., INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | BINSON., INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 零售清洁粉剂 | BINSON., INC | 美国 | $6.3K |