Shin Poong Engineering VN Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Shin Poong Engineering Vn

23
进口笔数
2
出口笔数
$141.2K
进口金额
$17.9K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2024-10-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $946 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $946 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312069247
企查查编码QVNPTC4P8E
成立日期2012-11-28
联系地址245/30 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SHIN POONG ENGINEERING VN
企业英文名称SHIN POONG ENGINEERING VN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址245/30 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02835359327
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
844391印刷机零件
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
903149其他光学测量仪
391732塑料管
852859非CRT显示器
852990通信设备零件
321511黑色印刷墨水

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
732690其他钢铁制品
844391印刷机零件
852859非CRT显示器
854442带接头绝缘电线
854800电器零件
902910计量计数器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$97.8K
美国3$35.2K
韩国3$6.8K
中国1$900
越南1$276
中国台湾1$196

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$17.8K
日本1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinpoong Engineering Co., Ltd.韩国13$117.9K电磁装置、电力控制板
Norwix Inc.美国2$18.9K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Tokyo Keiki Inc.日本5$2.3K阀门零件、液压气压阀门
Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本3$2.0K电力控制板、包装机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norwix Inc.美国1$17.8K其他钢铁制品、印刷机零件
Sanko Machinery Co., Ltd.日本1$100混合调味料、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25存储单元Tokyo Keiki Inc.越南$138
2025-04-25存储单元Tokyo Keiki Inc.越南$138
2025-04-18通信设备零件TOKYO KEIKI INC日本$670
2024-10-03存储单元Tokyo Keiki Inc.韩国$133
2024-09-13其他钢铁制品Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本$567
2024-09-13其他钢铁制品Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本$567
2024-09-13其他光学测量仪Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本$30.3K
2024-09-13电力控制板Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本$1.5K
2024-09-13电力控制板Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本$1.5K
2024-06-20塑料管Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本$207

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18聚酯塑料片材SANKO MACHINERY CO LTD日本$100
2024-01-30带接头绝缘电线NORWIX INC美国$89
2024-01-30计量计数器NORWIX INC美国$494
2024-01-30非CRT显示器NORWIX INC美国$2.7K
2024-01-30其他钢铁制品NORWIX INC美国$3.4K
2024-01-30印刷机零件NORWIX INC美国$10.7K
2024-01-30电器零件NORWIX INC美国$373

相关企业 · 同类产品

Shin Poong Engineering VN Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →