Shin Poong Engineering VN Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Shin Poong Engineering Vn
23
进口笔数
2
出口笔数
$141.2K
进口金额
$17.9K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2024-10-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312069247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTC4P8E |
| 成立日期 | 2012-11-28 |
| 联系地址 | 245/30 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHIN POONG ENGINEERING VN |
| 企业英文名称 | SHIN POONG ENGINEERING VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 245/30 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02835359327 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854800 | 电器零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $97.8K |
| 美国 | 3 | $35.2K |
| 韩国 | 3 | $6.8K |
| 中国 | 1 | $900 |
| 越南 | 1 | $276 |
| 中国台湾 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $17.8K |
| 日本 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $117.9K | 电磁装置、电力控制板 |
| Norwix Inc. | 美国 | 2 | $18.9K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 5 | $2.3K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 电力控制板、包装机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norwix Inc. | 美国 | 1 | $17.8K | 其他钢铁制品、印刷机零件 |
| Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $100 | 混合调味料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 存储单元 | Tokyo Keiki Inc. | 越南 | $138 |
| 2025-04-25 | 存储单元 | Tokyo Keiki Inc. | 越南 | $138 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | TOKYO KEIKI INC | 日本 | $670 |
| 2024-10-03 | 存储单元 | Tokyo Keiki Inc. | 韩国 | $133 |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | $567 |
| 2024-09-13 | 其他钢铁制品 | Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | $567 |
| 2024-09-13 | 其他光学测量仪 | Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | $30.3K |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2024-06-20 | 塑料管 | Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | $207 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 聚酯塑料片材 | SANKO MACHINERY CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-01-30 | 带接头绝缘电线 | NORWIX INC | 美国 | $89 |
| 2024-01-30 | 计量计数器 | NORWIX INC | 美国 | $494 |
| 2024-01-30 | 非CRT显示器 | NORWIX INC | 美国 | $2.7K |
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | NORWIX INC | 美国 | $3.4K |
| 2024-01-30 | 印刷机零件 | NORWIX INC | 美国 | $10.7K |
| 2024-01-30 | 电器零件 | NORWIX INC | 美国 | $373 |